Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Quý Tỵ 1953
Tháng 1 âm lịch là tháng Giáp Dần, có 29 ngày, bắt đầu ngày 14/2/1953 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
14/2/1953 · Bính Thân2Ngày 2
15/2/1953 · Đinh Dậu3Ngày 3
16/2/1953 · Mậu Tuất4Ngày 4
17/2/1953 · Kỷ Hợi5Ngày 5
18/2/1953 · Canh Tý6Ngày 6
19/2/1953 · Tân Sửu7Ngày 7
20/2/1953 · Nhâm Dần8Ngày 8
21/2/1953 · Quý Mão9Ngày 9
22/2/1953 · Giáp Thìn10Ngày 10
23/2/1953 · Ất Tỵ11Ngày 11
24/2/1953 · Bính Ngọ12Ngày 12
25/2/1953 · Đinh Mùi13Ngày 13
26/2/1953 · Mậu Thân14Ngày 14
27/2/1953 · Kỷ Dậu15Ngày 15
28/2/1953 · Canh Tuất16Ngày 16
1/3/1953 · Tân Hợi17Ngày 17
2/3/1953 · Nhâm Tý18Ngày 18
3/3/1953 · Quý Sửu19Ngày 19
4/3/1953 · Giáp Dần20Ngày 20
5/3/1953 · Ất Mão21Ngày 21
6/3/1953 · Bính Thìn22Ngày 22
7/3/1953 · Đinh Tỵ23Ngày 23
8/3/1953 · Mậu Ngọ24Ngày 24
9/3/1953 · Kỷ Mùi25Ngày 25
10/3/1953 · Canh Thân26Ngày 26
11/3/1953 · Tân Dậu27Ngày 27
12/3/1953 · Nhâm Tuất28Ngày 28
13/3/1953 · Quý Hợi29Ngày 29
14/3/1953 · Giáp Tý
14/2/1953 · Bính Thân2Ngày 2
15/2/1953 · Đinh Dậu3Ngày 3
16/2/1953 · Mậu Tuất4Ngày 4
17/2/1953 · Kỷ Hợi5Ngày 5
18/2/1953 · Canh Tý6Ngày 6
19/2/1953 · Tân Sửu7Ngày 7
20/2/1953 · Nhâm Dần8Ngày 8
21/2/1953 · Quý Mão9Ngày 9
22/2/1953 · Giáp Thìn10Ngày 10
23/2/1953 · Ất Tỵ11Ngày 11
24/2/1953 · Bính Ngọ12Ngày 12
25/2/1953 · Đinh Mùi13Ngày 13
26/2/1953 · Mậu Thân14Ngày 14
27/2/1953 · Kỷ Dậu15Ngày 15
28/2/1953 · Canh Tuất16Ngày 16
1/3/1953 · Tân Hợi17Ngày 17
2/3/1953 · Nhâm Tý18Ngày 18
3/3/1953 · Quý Sửu19Ngày 19
4/3/1953 · Giáp Dần20Ngày 20
5/3/1953 · Ất Mão21Ngày 21
6/3/1953 · Bính Thìn22Ngày 22
7/3/1953 · Đinh Tỵ23Ngày 23
8/3/1953 · Mậu Ngọ24Ngày 24
9/3/1953 · Kỷ Mùi25Ngày 25
10/3/1953 · Canh Thân26Ngày 26
11/3/1953 · Tân Dậu27Ngày 27
12/3/1953 · Nhâm Tuất28Ngày 28
13/3/1953 · Quý Hợi29Ngày 29
14/3/1953 · Giáp Tý
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí