Lá số tử vi sinh tháng 10 năm Quý Tỵ 1953
Tháng 10 âm lịch là tháng Quý Hợi, có 29 ngày, bắt đầu ngày 7/11/1953 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
7/11/1953 · Nhâm Tuất2Ngày 2
8/11/1953 · Quý Hợi3Ngày 3
9/11/1953 · Giáp Tý4Ngày 4
10/11/1953 · Ất Sửu5Ngày 5
11/11/1953 · Bính Dần6Ngày 6
12/11/1953 · Đinh Mão7Ngày 7
13/11/1953 · Mậu Thìn8Ngày 8
14/11/1953 · Kỷ Tỵ9Ngày 9
15/11/1953 · Canh Ngọ10Ngày 10
16/11/1953 · Tân Mùi11Ngày 11
17/11/1953 · Nhâm Thân12Ngày 12
18/11/1953 · Quý Dậu13Ngày 13
19/11/1953 · Giáp Tuất14Ngày 14
20/11/1953 · Ất Hợi15Ngày 15
21/11/1953 · Bính Tý16Ngày 16
22/11/1953 · Đinh Sửu17Ngày 17
23/11/1953 · Mậu Dần18Ngày 18
24/11/1953 · Kỷ Mão19Ngày 19
25/11/1953 · Canh Thìn20Ngày 20
26/11/1953 · Tân Tỵ21Ngày 21
27/11/1953 · Nhâm Ngọ22Ngày 22
28/11/1953 · Quý Mùi23Ngày 23
29/11/1953 · Giáp Thân24Ngày 24
30/11/1953 · Ất Dậu25Ngày 25
1/12/1953 · Bính Tuất26Ngày 26
2/12/1953 · Đinh Hợi27Ngày 27
3/12/1953 · Mậu Tý28Ngày 28
4/12/1953 · Kỷ Sửu29Ngày 29
5/12/1953 · Canh Dần
7/11/1953 · Nhâm Tuất2Ngày 2
8/11/1953 · Quý Hợi3Ngày 3
9/11/1953 · Giáp Tý4Ngày 4
10/11/1953 · Ất Sửu5Ngày 5
11/11/1953 · Bính Dần6Ngày 6
12/11/1953 · Đinh Mão7Ngày 7
13/11/1953 · Mậu Thìn8Ngày 8
14/11/1953 · Kỷ Tỵ9Ngày 9
15/11/1953 · Canh Ngọ10Ngày 10
16/11/1953 · Tân Mùi11Ngày 11
17/11/1953 · Nhâm Thân12Ngày 12
18/11/1953 · Quý Dậu13Ngày 13
19/11/1953 · Giáp Tuất14Ngày 14
20/11/1953 · Ất Hợi15Ngày 15
21/11/1953 · Bính Tý16Ngày 16
22/11/1953 · Đinh Sửu17Ngày 17
23/11/1953 · Mậu Dần18Ngày 18
24/11/1953 · Kỷ Mão19Ngày 19
25/11/1953 · Canh Thìn20Ngày 20
26/11/1953 · Tân Tỵ21Ngày 21
27/11/1953 · Nhâm Ngọ22Ngày 22
28/11/1953 · Quý Mùi23Ngày 23
29/11/1953 · Giáp Thân24Ngày 24
30/11/1953 · Ất Dậu25Ngày 25
1/12/1953 · Bính Tuất26Ngày 26
2/12/1953 · Đinh Hợi27Ngày 27
3/12/1953 · Mậu Tý28Ngày 28
4/12/1953 · Kỷ Sửu29Ngày 29
5/12/1953 · Canh Dần
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí