Lá số tử vi sinh tháng 9 năm Quý Tỵ 1953
Tháng 9 âm lịch là tháng Nhâm Tuất, có 30 ngày, bắt đầu ngày 8/10/1953 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
8/10/1953 · Nhâm Thìn2Ngày 2
9/10/1953 · Quý Tỵ3Ngày 3
10/10/1953 · Giáp Ngọ4Ngày 4
11/10/1953 · Ất Mùi5Ngày 5
12/10/1953 · Bính Thân6Ngày 6
13/10/1953 · Đinh Dậu7Ngày 7
14/10/1953 · Mậu Tuất8Ngày 8
15/10/1953 · Kỷ Hợi9Ngày 9
16/10/1953 · Canh Tý10Ngày 10
17/10/1953 · Tân Sửu11Ngày 11
18/10/1953 · Nhâm Dần12Ngày 12
19/10/1953 · Quý Mão13Ngày 13
20/10/1953 · Giáp Thìn14Ngày 14
21/10/1953 · Ất Tỵ15Ngày 15
22/10/1953 · Bính Ngọ16Ngày 16
23/10/1953 · Đinh Mùi17Ngày 17
24/10/1953 · Mậu Thân18Ngày 18
25/10/1953 · Kỷ Dậu19Ngày 19
26/10/1953 · Canh Tuất20Ngày 20
27/10/1953 · Tân Hợi21Ngày 21
28/10/1953 · Nhâm Tý22Ngày 22
29/10/1953 · Quý Sửu23Ngày 23
30/10/1953 · Giáp Dần24Ngày 24
31/10/1953 · Ất Mão25Ngày 25
1/11/1953 · Bính Thìn26Ngày 26
2/11/1953 · Đinh Tỵ27Ngày 27
3/11/1953 · Mậu Ngọ28Ngày 28
4/11/1953 · Kỷ Mùi29Ngày 29
5/11/1953 · Canh Thân30Ngày 30
6/11/1953 · Tân Dậu
8/10/1953 · Nhâm Thìn2Ngày 2
9/10/1953 · Quý Tỵ3Ngày 3
10/10/1953 · Giáp Ngọ4Ngày 4
11/10/1953 · Ất Mùi5Ngày 5
12/10/1953 · Bính Thân6Ngày 6
13/10/1953 · Đinh Dậu7Ngày 7
14/10/1953 · Mậu Tuất8Ngày 8
15/10/1953 · Kỷ Hợi9Ngày 9
16/10/1953 · Canh Tý10Ngày 10
17/10/1953 · Tân Sửu11Ngày 11
18/10/1953 · Nhâm Dần12Ngày 12
19/10/1953 · Quý Mão13Ngày 13
20/10/1953 · Giáp Thìn14Ngày 14
21/10/1953 · Ất Tỵ15Ngày 15
22/10/1953 · Bính Ngọ16Ngày 16
23/10/1953 · Đinh Mùi17Ngày 17
24/10/1953 · Mậu Thân18Ngày 18
25/10/1953 · Kỷ Dậu19Ngày 19
26/10/1953 · Canh Tuất20Ngày 20
27/10/1953 · Tân Hợi21Ngày 21
28/10/1953 · Nhâm Tý22Ngày 22
29/10/1953 · Quý Sửu23Ngày 23
30/10/1953 · Giáp Dần24Ngày 24
31/10/1953 · Ất Mão25Ngày 25
1/11/1953 · Bính Thìn26Ngày 26
2/11/1953 · Đinh Tỵ27Ngày 27
3/11/1953 · Mậu Ngọ28Ngày 28
4/11/1953 · Kỷ Mùi29Ngày 29
5/11/1953 · Canh Thân30Ngày 30
6/11/1953 · Tân Dậu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí