Lá số tử vi sinh tháng 10 năm Giáp Ngọ 1954
Tháng 10 âm lịch là tháng Ất Hợi, có 29 ngày, bắt đầu ngày 27/10/1954 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
27/10/1954 · Bính Thìn2Ngày 2
28/10/1954 · Đinh Tỵ3Ngày 3
29/10/1954 · Mậu Ngọ4Ngày 4
30/10/1954 · Kỷ Mùi5Ngày 5
31/10/1954 · Canh Thân6Ngày 6
1/11/1954 · Tân Dậu7Ngày 7
2/11/1954 · Nhâm Tuất8Ngày 8
3/11/1954 · Quý Hợi9Ngày 9
4/11/1954 · Giáp Tý10Ngày 10
5/11/1954 · Ất Sửu11Ngày 11
6/11/1954 · Bính Dần12Ngày 12
7/11/1954 · Đinh Mão13Ngày 13
8/11/1954 · Mậu Thìn14Ngày 14
9/11/1954 · Kỷ Tỵ15Ngày 15
10/11/1954 · Canh Ngọ16Ngày 16
11/11/1954 · Tân Mùi17Ngày 17
12/11/1954 · Nhâm Thân18Ngày 18
13/11/1954 · Quý Dậu19Ngày 19
14/11/1954 · Giáp Tuất20Ngày 20
15/11/1954 · Ất Hợi21Ngày 21
16/11/1954 · Bính Tý22Ngày 22
17/11/1954 · Đinh Sửu23Ngày 23
18/11/1954 · Mậu Dần24Ngày 24
19/11/1954 · Kỷ Mão25Ngày 25
20/11/1954 · Canh Thìn26Ngày 26
21/11/1954 · Tân Tỵ27Ngày 27
22/11/1954 · Nhâm Ngọ28Ngày 28
23/11/1954 · Quý Mùi29Ngày 29
24/11/1954 · Giáp Thân
27/10/1954 · Bính Thìn2Ngày 2
28/10/1954 · Đinh Tỵ3Ngày 3
29/10/1954 · Mậu Ngọ4Ngày 4
30/10/1954 · Kỷ Mùi5Ngày 5
31/10/1954 · Canh Thân6Ngày 6
1/11/1954 · Tân Dậu7Ngày 7
2/11/1954 · Nhâm Tuất8Ngày 8
3/11/1954 · Quý Hợi9Ngày 9
4/11/1954 · Giáp Tý10Ngày 10
5/11/1954 · Ất Sửu11Ngày 11
6/11/1954 · Bính Dần12Ngày 12
7/11/1954 · Đinh Mão13Ngày 13
8/11/1954 · Mậu Thìn14Ngày 14
9/11/1954 · Kỷ Tỵ15Ngày 15
10/11/1954 · Canh Ngọ16Ngày 16
11/11/1954 · Tân Mùi17Ngày 17
12/11/1954 · Nhâm Thân18Ngày 18
13/11/1954 · Quý Dậu19Ngày 19
14/11/1954 · Giáp Tuất20Ngày 20
15/11/1954 · Ất Hợi21Ngày 21
16/11/1954 · Bính Tý22Ngày 22
17/11/1954 · Đinh Sửu23Ngày 23
18/11/1954 · Mậu Dần24Ngày 24
19/11/1954 · Kỷ Mão25Ngày 25
20/11/1954 · Canh Thìn26Ngày 26
21/11/1954 · Tân Tỵ27Ngày 27
22/11/1954 · Nhâm Ngọ28Ngày 28
23/11/1954 · Quý Mùi29Ngày 29
24/11/1954 · Giáp Thân
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí