Lá số tử vi sinh tháng 11 năm Giáp Ngọ 1954
Tháng 11 âm lịch là tháng Bính Tý, có 30 ngày, bắt đầu ngày 25/11/1954 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
25/11/1954 · Ất Dậu2Ngày 2
26/11/1954 · Bính Tuất3Ngày 3
27/11/1954 · Đinh Hợi4Ngày 4
28/11/1954 · Mậu Tý5Ngày 5
29/11/1954 · Kỷ Sửu6Ngày 6
30/11/1954 · Canh Dần7Ngày 7
1/12/1954 · Tân Mão8Ngày 8
2/12/1954 · Nhâm Thìn9Ngày 9
3/12/1954 · Quý Tỵ10Ngày 10
4/12/1954 · Giáp Ngọ11Ngày 11
5/12/1954 · Ất Mùi12Ngày 12
6/12/1954 · Bính Thân13Ngày 13
7/12/1954 · Đinh Dậu14Ngày 14
8/12/1954 · Mậu Tuất15Ngày 15
9/12/1954 · Kỷ Hợi16Ngày 16
10/12/1954 · Canh Tý17Ngày 17
11/12/1954 · Tân Sửu18Ngày 18
12/12/1954 · Nhâm Dần19Ngày 19
13/12/1954 · Quý Mão20Ngày 20
14/12/1954 · Giáp Thìn21Ngày 21
15/12/1954 · Ất Tỵ22Ngày 22
16/12/1954 · Bính Ngọ23Ngày 23
17/12/1954 · Đinh Mùi24Ngày 24
18/12/1954 · Mậu Thân25Ngày 25
19/12/1954 · Kỷ Dậu26Ngày 26
20/12/1954 · Canh Tuất27Ngày 27
21/12/1954 · Tân Hợi28Ngày 28
22/12/1954 · Nhâm Tý29Ngày 29
23/12/1954 · Quý Sửu30Ngày 30
24/12/1954 · Giáp Dần
25/11/1954 · Ất Dậu2Ngày 2
26/11/1954 · Bính Tuất3Ngày 3
27/11/1954 · Đinh Hợi4Ngày 4
28/11/1954 · Mậu Tý5Ngày 5
29/11/1954 · Kỷ Sửu6Ngày 6
30/11/1954 · Canh Dần7Ngày 7
1/12/1954 · Tân Mão8Ngày 8
2/12/1954 · Nhâm Thìn9Ngày 9
3/12/1954 · Quý Tỵ10Ngày 10
4/12/1954 · Giáp Ngọ11Ngày 11
5/12/1954 · Ất Mùi12Ngày 12
6/12/1954 · Bính Thân13Ngày 13
7/12/1954 · Đinh Dậu14Ngày 14
8/12/1954 · Mậu Tuất15Ngày 15
9/12/1954 · Kỷ Hợi16Ngày 16
10/12/1954 · Canh Tý17Ngày 17
11/12/1954 · Tân Sửu18Ngày 18
12/12/1954 · Nhâm Dần19Ngày 19
13/12/1954 · Quý Mão20Ngày 20
14/12/1954 · Giáp Thìn21Ngày 21
15/12/1954 · Ất Tỵ22Ngày 22
16/12/1954 · Bính Ngọ23Ngày 23
17/12/1954 · Đinh Mùi24Ngày 24
18/12/1954 · Mậu Thân25Ngày 25
19/12/1954 · Kỷ Dậu26Ngày 26
20/12/1954 · Canh Tuất27Ngày 27
21/12/1954 · Tân Hợi28Ngày 28
22/12/1954 · Nhâm Tý29Ngày 29
23/12/1954 · Quý Sửu30Ngày 30
24/12/1954 · Giáp Dần
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí