Lá số tử vi sinh tháng 6 năm Giáp Ngọ 1954
Tháng 6 âm lịch là tháng Tân Mùi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 30/6/1954 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
30/6/1954 · Đinh Tỵ2Ngày 2
1/7/1954 · Mậu Ngọ3Ngày 3
2/7/1954 · Kỷ Mùi4Ngày 4
3/7/1954 · Canh Thân5Ngày 5
4/7/1954 · Tân Dậu6Ngày 6
5/7/1954 · Nhâm Tuất7Ngày 7
6/7/1954 · Quý Hợi8Ngày 8
7/7/1954 · Giáp Tý9Ngày 9
8/7/1954 · Ất Sửu10Ngày 10
9/7/1954 · Bính Dần11Ngày 11
10/7/1954 · Đinh Mão12Ngày 12
11/7/1954 · Mậu Thìn13Ngày 13
12/7/1954 · Kỷ Tỵ14Ngày 14
13/7/1954 · Canh Ngọ15Ngày 15
14/7/1954 · Tân Mùi16Ngày 16
15/7/1954 · Nhâm Thân17Ngày 17
16/7/1954 · Quý Dậu18Ngày 18
17/7/1954 · Giáp Tuất19Ngày 19
18/7/1954 · Ất Hợi20Ngày 20
19/7/1954 · Bính Tý21Ngày 21
20/7/1954 · Đinh Sửu22Ngày 22
21/7/1954 · Mậu Dần23Ngày 23
22/7/1954 · Kỷ Mão24Ngày 24
23/7/1954 · Canh Thìn25Ngày 25
24/7/1954 · Tân Tỵ26Ngày 26
25/7/1954 · Nhâm Ngọ27Ngày 27
26/7/1954 · Quý Mùi28Ngày 28
27/7/1954 · Giáp Thân29Ngày 29
28/7/1954 · Ất Dậu30Ngày 30
29/7/1954 · Bính Tuất
30/6/1954 · Đinh Tỵ2Ngày 2
1/7/1954 · Mậu Ngọ3Ngày 3
2/7/1954 · Kỷ Mùi4Ngày 4
3/7/1954 · Canh Thân5Ngày 5
4/7/1954 · Tân Dậu6Ngày 6
5/7/1954 · Nhâm Tuất7Ngày 7
6/7/1954 · Quý Hợi8Ngày 8
7/7/1954 · Giáp Tý9Ngày 9
8/7/1954 · Ất Sửu10Ngày 10
9/7/1954 · Bính Dần11Ngày 11
10/7/1954 · Đinh Mão12Ngày 12
11/7/1954 · Mậu Thìn13Ngày 13
12/7/1954 · Kỷ Tỵ14Ngày 14
13/7/1954 · Canh Ngọ15Ngày 15
14/7/1954 · Tân Mùi16Ngày 16
15/7/1954 · Nhâm Thân17Ngày 17
16/7/1954 · Quý Dậu18Ngày 18
17/7/1954 · Giáp Tuất19Ngày 19
18/7/1954 · Ất Hợi20Ngày 20
19/7/1954 · Bính Tý21Ngày 21
20/7/1954 · Đinh Sửu22Ngày 22
21/7/1954 · Mậu Dần23Ngày 23
22/7/1954 · Kỷ Mão24Ngày 24
23/7/1954 · Canh Thìn25Ngày 25
24/7/1954 · Tân Tỵ26Ngày 26
25/7/1954 · Nhâm Ngọ27Ngày 27
26/7/1954 · Quý Mùi28Ngày 28
27/7/1954 · Giáp Thân29Ngày 29
28/7/1954 · Ất Dậu30Ngày 30
29/7/1954 · Bính Tuất
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí