Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Ất Mùi 1955
Tháng 1 âm lịch là tháng Mậu Dần, có 29 ngày, bắt đầu ngày 24/1/1955 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
24/1/1955 · Ất Dậu2Ngày 2
25/1/1955 · Bính Tuất3Ngày 3
26/1/1955 · Đinh Hợi4Ngày 4
27/1/1955 · Mậu Tý5Ngày 5
28/1/1955 · Kỷ Sửu6Ngày 6
29/1/1955 · Canh Dần7Ngày 7
30/1/1955 · Tân Mão8Ngày 8
31/1/1955 · Nhâm Thìn9Ngày 9
1/2/1955 · Quý Tỵ10Ngày 10
2/2/1955 · Giáp Ngọ11Ngày 11
3/2/1955 · Ất Mùi12Ngày 12
4/2/1955 · Bính Thân13Ngày 13
5/2/1955 · Đinh Dậu14Ngày 14
6/2/1955 · Mậu Tuất15Ngày 15
7/2/1955 · Kỷ Hợi16Ngày 16
8/2/1955 · Canh Tý17Ngày 17
9/2/1955 · Tân Sửu18Ngày 18
10/2/1955 · Nhâm Dần19Ngày 19
11/2/1955 · Quý Mão20Ngày 20
12/2/1955 · Giáp Thìn21Ngày 21
13/2/1955 · Ất Tỵ22Ngày 22
14/2/1955 · Bính Ngọ23Ngày 23
15/2/1955 · Đinh Mùi24Ngày 24
16/2/1955 · Mậu Thân25Ngày 25
17/2/1955 · Kỷ Dậu26Ngày 26
18/2/1955 · Canh Tuất27Ngày 27
19/2/1955 · Tân Hợi28Ngày 28
20/2/1955 · Nhâm Tý29Ngày 29
21/2/1955 · Quý Sửu
24/1/1955 · Ất Dậu2Ngày 2
25/1/1955 · Bính Tuất3Ngày 3
26/1/1955 · Đinh Hợi4Ngày 4
27/1/1955 · Mậu Tý5Ngày 5
28/1/1955 · Kỷ Sửu6Ngày 6
29/1/1955 · Canh Dần7Ngày 7
30/1/1955 · Tân Mão8Ngày 8
31/1/1955 · Nhâm Thìn9Ngày 9
1/2/1955 · Quý Tỵ10Ngày 10
2/2/1955 · Giáp Ngọ11Ngày 11
3/2/1955 · Ất Mùi12Ngày 12
4/2/1955 · Bính Thân13Ngày 13
5/2/1955 · Đinh Dậu14Ngày 14
6/2/1955 · Mậu Tuất15Ngày 15
7/2/1955 · Kỷ Hợi16Ngày 16
8/2/1955 · Canh Tý17Ngày 17
9/2/1955 · Tân Sửu18Ngày 18
10/2/1955 · Nhâm Dần19Ngày 19
11/2/1955 · Quý Mão20Ngày 20
12/2/1955 · Giáp Thìn21Ngày 21
13/2/1955 · Ất Tỵ22Ngày 22
14/2/1955 · Bính Ngọ23Ngày 23
15/2/1955 · Đinh Mùi24Ngày 24
16/2/1955 · Mậu Thân25Ngày 25
17/2/1955 · Kỷ Dậu26Ngày 26
18/2/1955 · Canh Tuất27Ngày 27
19/2/1955 · Tân Hợi28Ngày 28
20/2/1955 · Nhâm Tý29Ngày 29
21/2/1955 · Quý Sửu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí