Lá số tử vi sinh tháng 10 năm Ất Mùi 1955
Tháng 10 âm lịch là tháng Đinh Hợi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 14/11/1955 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
14/11/1955 · Kỷ Mão2Ngày 2
15/11/1955 · Canh Thìn3Ngày 3
16/11/1955 · Tân Tỵ4Ngày 4
17/11/1955 · Nhâm Ngọ5Ngày 5
18/11/1955 · Quý Mùi6Ngày 6
19/11/1955 · Giáp Thân7Ngày 7
20/11/1955 · Ất Dậu8Ngày 8
21/11/1955 · Bính Tuất9Ngày 9
22/11/1955 · Đinh Hợi10Ngày 10
23/11/1955 · Mậu Tý11Ngày 11
24/11/1955 · Kỷ Sửu12Ngày 12
25/11/1955 · Canh Dần13Ngày 13
26/11/1955 · Tân Mão14Ngày 14
27/11/1955 · Nhâm Thìn15Ngày 15
28/11/1955 · Quý Tỵ16Ngày 16
29/11/1955 · Giáp Ngọ17Ngày 17
30/11/1955 · Ất Mùi18Ngày 18
1/12/1955 · Bính Thân19Ngày 19
2/12/1955 · Đinh Dậu20Ngày 20
3/12/1955 · Mậu Tuất21Ngày 21
4/12/1955 · Kỷ Hợi22Ngày 22
5/12/1955 · Canh Tý23Ngày 23
6/12/1955 · Tân Sửu24Ngày 24
7/12/1955 · Nhâm Dần25Ngày 25
8/12/1955 · Quý Mão26Ngày 26
9/12/1955 · Giáp Thìn27Ngày 27
10/12/1955 · Ất Tỵ28Ngày 28
11/12/1955 · Bính Ngọ29Ngày 29
12/12/1955 · Đinh Mùi30Ngày 30
13/12/1955 · Mậu Thân
14/11/1955 · Kỷ Mão2Ngày 2
15/11/1955 · Canh Thìn3Ngày 3
16/11/1955 · Tân Tỵ4Ngày 4
17/11/1955 · Nhâm Ngọ5Ngày 5
18/11/1955 · Quý Mùi6Ngày 6
19/11/1955 · Giáp Thân7Ngày 7
20/11/1955 · Ất Dậu8Ngày 8
21/11/1955 · Bính Tuất9Ngày 9
22/11/1955 · Đinh Hợi10Ngày 10
23/11/1955 · Mậu Tý11Ngày 11
24/11/1955 · Kỷ Sửu12Ngày 12
25/11/1955 · Canh Dần13Ngày 13
26/11/1955 · Tân Mão14Ngày 14
27/11/1955 · Nhâm Thìn15Ngày 15
28/11/1955 · Quý Tỵ16Ngày 16
29/11/1955 · Giáp Ngọ17Ngày 17
30/11/1955 · Ất Mùi18Ngày 18
1/12/1955 · Bính Thân19Ngày 19
2/12/1955 · Đinh Dậu20Ngày 20
3/12/1955 · Mậu Tuất21Ngày 21
4/12/1955 · Kỷ Hợi22Ngày 22
5/12/1955 · Canh Tý23Ngày 23
6/12/1955 · Tân Sửu24Ngày 24
7/12/1955 · Nhâm Dần25Ngày 25
8/12/1955 · Quý Mão26Ngày 26
9/12/1955 · Giáp Thìn27Ngày 27
10/12/1955 · Ất Tỵ28Ngày 28
11/12/1955 · Bính Ngọ29Ngày 29
12/12/1955 · Đinh Mùi30Ngày 30
13/12/1955 · Mậu Thân
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí