Lá số tử vi sinh tháng 12 năm Ất Mùi 1955
Tháng 12 âm lịch là tháng Kỷ Sửu, có 30 ngày, bắt đầu ngày 13/1/1956 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
13/1/1956 · Kỷ Mão2Ngày 2
14/1/1956 · Canh Thìn3Ngày 3
15/1/1956 · Tân Tỵ4Ngày 4
16/1/1956 · Nhâm Ngọ5Ngày 5
17/1/1956 · Quý Mùi6Ngày 6
18/1/1956 · Giáp Thân7Ngày 7
19/1/1956 · Ất Dậu8Ngày 8
20/1/1956 · Bính Tuất9Ngày 9
21/1/1956 · Đinh Hợi10Ngày 10
22/1/1956 · Mậu Tý11Ngày 11
23/1/1956 · Kỷ Sửu12Ngày 12
24/1/1956 · Canh Dần13Ngày 13
25/1/1956 · Tân Mão14Ngày 14
26/1/1956 · Nhâm Thìn15Ngày 15
27/1/1956 · Quý Tỵ16Ngày 16
28/1/1956 · Giáp Ngọ17Ngày 17
29/1/1956 · Ất Mùi18Ngày 18
30/1/1956 · Bính Thân19Ngày 19
31/1/1956 · Đinh Dậu20Ngày 20
1/2/1956 · Mậu Tuất21Ngày 21
2/2/1956 · Kỷ Hợi22Ngày 22
3/2/1956 · Canh Tý23Ngày 23
4/2/1956 · Tân Sửu24Ngày 24
5/2/1956 · Nhâm Dần25Ngày 25
6/2/1956 · Quý Mão26Ngày 26
7/2/1956 · Giáp Thìn27Ngày 27
8/2/1956 · Ất Tỵ28Ngày 28
9/2/1956 · Bính Ngọ29Ngày 29
10/2/1956 · Đinh Mùi30Ngày 30
11/2/1956 · Mậu Thân
13/1/1956 · Kỷ Mão2Ngày 2
14/1/1956 · Canh Thìn3Ngày 3
15/1/1956 · Tân Tỵ4Ngày 4
16/1/1956 · Nhâm Ngọ5Ngày 5
17/1/1956 · Quý Mùi6Ngày 6
18/1/1956 · Giáp Thân7Ngày 7
19/1/1956 · Ất Dậu8Ngày 8
20/1/1956 · Bính Tuất9Ngày 9
21/1/1956 · Đinh Hợi10Ngày 10
22/1/1956 · Mậu Tý11Ngày 11
23/1/1956 · Kỷ Sửu12Ngày 12
24/1/1956 · Canh Dần13Ngày 13
25/1/1956 · Tân Mão14Ngày 14
26/1/1956 · Nhâm Thìn15Ngày 15
27/1/1956 · Quý Tỵ16Ngày 16
28/1/1956 · Giáp Ngọ17Ngày 17
29/1/1956 · Ất Mùi18Ngày 18
30/1/1956 · Bính Thân19Ngày 19
31/1/1956 · Đinh Dậu20Ngày 20
1/2/1956 · Mậu Tuất21Ngày 21
2/2/1956 · Kỷ Hợi22Ngày 22
3/2/1956 · Canh Tý23Ngày 23
4/2/1956 · Tân Sửu24Ngày 24
5/2/1956 · Nhâm Dần25Ngày 25
6/2/1956 · Quý Mão26Ngày 26
7/2/1956 · Giáp Thìn27Ngày 27
8/2/1956 · Ất Tỵ28Ngày 28
9/2/1956 · Bính Ngọ29Ngày 29
10/2/1956 · Đinh Mùi30Ngày 30
11/2/1956 · Mậu Thân
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí