Lá số tử vi sinh tháng 2 năm Ất Mùi 1955
Tháng 2 âm lịch là tháng Kỷ Mão, có 30 ngày, bắt đầu ngày 22/2/1955 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
22/2/1955 · Giáp Dần2Ngày 2
23/2/1955 · Ất Mão3Ngày 3
24/2/1955 · Bính Thìn4Ngày 4
25/2/1955 · Đinh Tỵ5Ngày 5
26/2/1955 · Mậu Ngọ6Ngày 6
27/2/1955 · Kỷ Mùi7Ngày 7
28/2/1955 · Canh Thân8Ngày 8
1/3/1955 · Tân Dậu9Ngày 9
2/3/1955 · Nhâm Tuất10Ngày 10
3/3/1955 · Quý Hợi11Ngày 11
4/3/1955 · Giáp Tý12Ngày 12
5/3/1955 · Ất Sửu13Ngày 13
6/3/1955 · Bính Dần14Ngày 14
7/3/1955 · Đinh Mão15Ngày 15
8/3/1955 · Mậu Thìn16Ngày 16
9/3/1955 · Kỷ Tỵ17Ngày 17
10/3/1955 · Canh Ngọ18Ngày 18
11/3/1955 · Tân Mùi19Ngày 19
12/3/1955 · Nhâm Thân20Ngày 20
13/3/1955 · Quý Dậu21Ngày 21
14/3/1955 · Giáp Tuất22Ngày 22
15/3/1955 · Ất Hợi23Ngày 23
16/3/1955 · Bính Tý24Ngày 24
17/3/1955 · Đinh Sửu25Ngày 25
18/3/1955 · Mậu Dần26Ngày 26
19/3/1955 · Kỷ Mão27Ngày 27
20/3/1955 · Canh Thìn28Ngày 28
21/3/1955 · Tân Tỵ29Ngày 29
22/3/1955 · Nhâm Ngọ30Ngày 30
23/3/1955 · Quý Mùi
22/2/1955 · Giáp Dần2Ngày 2
23/2/1955 · Ất Mão3Ngày 3
24/2/1955 · Bính Thìn4Ngày 4
25/2/1955 · Đinh Tỵ5Ngày 5
26/2/1955 · Mậu Ngọ6Ngày 6
27/2/1955 · Kỷ Mùi7Ngày 7
28/2/1955 · Canh Thân8Ngày 8
1/3/1955 · Tân Dậu9Ngày 9
2/3/1955 · Nhâm Tuất10Ngày 10
3/3/1955 · Quý Hợi11Ngày 11
4/3/1955 · Giáp Tý12Ngày 12
5/3/1955 · Ất Sửu13Ngày 13
6/3/1955 · Bính Dần14Ngày 14
7/3/1955 · Đinh Mão15Ngày 15
8/3/1955 · Mậu Thìn16Ngày 16
9/3/1955 · Kỷ Tỵ17Ngày 17
10/3/1955 · Canh Ngọ18Ngày 18
11/3/1955 · Tân Mùi19Ngày 19
12/3/1955 · Nhâm Thân20Ngày 20
13/3/1955 · Quý Dậu21Ngày 21
14/3/1955 · Giáp Tuất22Ngày 22
15/3/1955 · Ất Hợi23Ngày 23
16/3/1955 · Bính Tý24Ngày 24
17/3/1955 · Đinh Sửu25Ngày 25
18/3/1955 · Mậu Dần26Ngày 26
19/3/1955 · Kỷ Mão27Ngày 27
20/3/1955 · Canh Thìn28Ngày 28
21/3/1955 · Tân Tỵ29Ngày 29
22/3/1955 · Nhâm Ngọ30Ngày 30
23/3/1955 · Quý Mùi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí