Lá số tử vi sinh tháng 3 năm Ất Mùi 1955
Tháng 3 âm lịch là tháng Canh Thìn, có 29 ngày, bắt đầu ngày 24/3/1955 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
24/3/1955 · Giáp Thân2Ngày 2
25/3/1955 · Ất Dậu3Ngày 3
26/3/1955 · Bính Tuất4Ngày 4
27/3/1955 · Đinh Hợi5Ngày 5
28/3/1955 · Mậu Tý6Ngày 6
29/3/1955 · Kỷ Sửu7Ngày 7
30/3/1955 · Canh Dần8Ngày 8
31/3/1955 · Tân Mão9Ngày 9
1/4/1955 · Nhâm Thìn10Ngày 10
2/4/1955 · Quý Tỵ11Ngày 11
3/4/1955 · Giáp Ngọ12Ngày 12
4/4/1955 · Ất Mùi13Ngày 13
5/4/1955 · Bính Thân14Ngày 14
6/4/1955 · Đinh Dậu15Ngày 15
7/4/1955 · Mậu Tuất16Ngày 16
8/4/1955 · Kỷ Hợi17Ngày 17
9/4/1955 · Canh Tý18Ngày 18
10/4/1955 · Tân Sửu19Ngày 19
11/4/1955 · Nhâm Dần20Ngày 20
12/4/1955 · Quý Mão21Ngày 21
13/4/1955 · Giáp Thìn22Ngày 22
14/4/1955 · Ất Tỵ23Ngày 23
15/4/1955 · Bính Ngọ24Ngày 24
16/4/1955 · Đinh Mùi25Ngày 25
17/4/1955 · Mậu Thân26Ngày 26
18/4/1955 · Kỷ Dậu27Ngày 27
19/4/1955 · Canh Tuất28Ngày 28
20/4/1955 · Tân Hợi29Ngày 29
21/4/1955 · Nhâm Tý
24/3/1955 · Giáp Thân2Ngày 2
25/3/1955 · Ất Dậu3Ngày 3
26/3/1955 · Bính Tuất4Ngày 4
27/3/1955 · Đinh Hợi5Ngày 5
28/3/1955 · Mậu Tý6Ngày 6
29/3/1955 · Kỷ Sửu7Ngày 7
30/3/1955 · Canh Dần8Ngày 8
31/3/1955 · Tân Mão9Ngày 9
1/4/1955 · Nhâm Thìn10Ngày 10
2/4/1955 · Quý Tỵ11Ngày 11
3/4/1955 · Giáp Ngọ12Ngày 12
4/4/1955 · Ất Mùi13Ngày 13
5/4/1955 · Bính Thân14Ngày 14
6/4/1955 · Đinh Dậu15Ngày 15
7/4/1955 · Mậu Tuất16Ngày 16
8/4/1955 · Kỷ Hợi17Ngày 17
9/4/1955 · Canh Tý18Ngày 18
10/4/1955 · Tân Sửu19Ngày 19
11/4/1955 · Nhâm Dần20Ngày 20
12/4/1955 · Quý Mão21Ngày 21
13/4/1955 · Giáp Thìn22Ngày 22
14/4/1955 · Ất Tỵ23Ngày 23
15/4/1955 · Bính Ngọ24Ngày 24
16/4/1955 · Đinh Mùi25Ngày 25
17/4/1955 · Mậu Thân26Ngày 26
18/4/1955 · Kỷ Dậu27Ngày 27
19/4/1955 · Canh Tuất28Ngày 28
20/4/1955 · Tân Hợi29Ngày 29
21/4/1955 · Nhâm Tý
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí