Lá số tử vi sinh tháng 6 năm Ất Mùi 1955
Tháng 6 âm lịch là tháng Quý Mùi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 19/7/1955 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
19/7/1955 · Tân Tỵ2Ngày 2
20/7/1955 · Nhâm Ngọ3Ngày 3
21/7/1955 · Quý Mùi4Ngày 4
22/7/1955 · Giáp Thân5Ngày 5
23/7/1955 · Ất Dậu6Ngày 6
24/7/1955 · Bính Tuất7Ngày 7
25/7/1955 · Đinh Hợi8Ngày 8
26/7/1955 · Mậu Tý9Ngày 9
27/7/1955 · Kỷ Sửu10Ngày 10
28/7/1955 · Canh Dần11Ngày 11
29/7/1955 · Tân Mão12Ngày 12
30/7/1955 · Nhâm Thìn13Ngày 13
31/7/1955 · Quý Tỵ14Ngày 14
1/8/1955 · Giáp Ngọ15Ngày 15
2/8/1955 · Ất Mùi16Ngày 16
3/8/1955 · Bính Thân17Ngày 17
4/8/1955 · Đinh Dậu18Ngày 18
5/8/1955 · Mậu Tuất19Ngày 19
6/8/1955 · Kỷ Hợi20Ngày 20
7/8/1955 · Canh Tý21Ngày 21
8/8/1955 · Tân Sửu22Ngày 22
9/8/1955 · Nhâm Dần23Ngày 23
10/8/1955 · Quý Mão24Ngày 24
11/8/1955 · Giáp Thìn25Ngày 25
12/8/1955 · Ất Tỵ26Ngày 26
13/8/1955 · Bính Ngọ27Ngày 27
14/8/1955 · Đinh Mùi28Ngày 28
15/8/1955 · Mậu Thân29Ngày 29
16/8/1955 · Kỷ Dậu30Ngày 30
17/8/1955 · Canh Tuất
19/7/1955 · Tân Tỵ2Ngày 2
20/7/1955 · Nhâm Ngọ3Ngày 3
21/7/1955 · Quý Mùi4Ngày 4
22/7/1955 · Giáp Thân5Ngày 5
23/7/1955 · Ất Dậu6Ngày 6
24/7/1955 · Bính Tuất7Ngày 7
25/7/1955 · Đinh Hợi8Ngày 8
26/7/1955 · Mậu Tý9Ngày 9
27/7/1955 · Kỷ Sửu10Ngày 10
28/7/1955 · Canh Dần11Ngày 11
29/7/1955 · Tân Mão12Ngày 12
30/7/1955 · Nhâm Thìn13Ngày 13
31/7/1955 · Quý Tỵ14Ngày 14
1/8/1955 · Giáp Ngọ15Ngày 15
2/8/1955 · Ất Mùi16Ngày 16
3/8/1955 · Bính Thân17Ngày 17
4/8/1955 · Đinh Dậu18Ngày 18
5/8/1955 · Mậu Tuất19Ngày 19
6/8/1955 · Kỷ Hợi20Ngày 20
7/8/1955 · Canh Tý21Ngày 21
8/8/1955 · Tân Sửu22Ngày 22
9/8/1955 · Nhâm Dần23Ngày 23
10/8/1955 · Quý Mão24Ngày 24
11/8/1955 · Giáp Thìn25Ngày 25
12/8/1955 · Ất Tỵ26Ngày 26
13/8/1955 · Bính Ngọ27Ngày 27
14/8/1955 · Đinh Mùi28Ngày 28
15/8/1955 · Mậu Thân29Ngày 29
16/8/1955 · Kỷ Dậu30Ngày 30
17/8/1955 · Canh Tuất
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí