Lá số tử vi sinh tháng 9 năm Ất Mùi 1955
Tháng 9 âm lịch là tháng Bính Tuất, có 29 ngày, bắt đầu ngày 16/10/1955 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
16/10/1955 · Canh Tuất2Ngày 2
17/10/1955 · Tân Hợi3Ngày 3
18/10/1955 · Nhâm Tý4Ngày 4
19/10/1955 · Quý Sửu5Ngày 5
20/10/1955 · Giáp Dần6Ngày 6
21/10/1955 · Ất Mão7Ngày 7
22/10/1955 · Bính Thìn8Ngày 8
23/10/1955 · Đinh Tỵ9Ngày 9
24/10/1955 · Mậu Ngọ10Ngày 10
25/10/1955 · Kỷ Mùi11Ngày 11
26/10/1955 · Canh Thân12Ngày 12
27/10/1955 · Tân Dậu13Ngày 13
28/10/1955 · Nhâm Tuất14Ngày 14
29/10/1955 · Quý Hợi15Ngày 15
30/10/1955 · Giáp Tý16Ngày 16
31/10/1955 · Ất Sửu17Ngày 17
1/11/1955 · Bính Dần18Ngày 18
2/11/1955 · Đinh Mão19Ngày 19
3/11/1955 · Mậu Thìn20Ngày 20
4/11/1955 · Kỷ Tỵ21Ngày 21
5/11/1955 · Canh Ngọ22Ngày 22
6/11/1955 · Tân Mùi23Ngày 23
7/11/1955 · Nhâm Thân24Ngày 24
8/11/1955 · Quý Dậu25Ngày 25
9/11/1955 · Giáp Tuất26Ngày 26
10/11/1955 · Ất Hợi27Ngày 27
11/11/1955 · Bính Tý28Ngày 28
12/11/1955 · Đinh Sửu29Ngày 29
13/11/1955 · Mậu Dần
16/10/1955 · Canh Tuất2Ngày 2
17/10/1955 · Tân Hợi3Ngày 3
18/10/1955 · Nhâm Tý4Ngày 4
19/10/1955 · Quý Sửu5Ngày 5
20/10/1955 · Giáp Dần6Ngày 6
21/10/1955 · Ất Mão7Ngày 7
22/10/1955 · Bính Thìn8Ngày 8
23/10/1955 · Đinh Tỵ9Ngày 9
24/10/1955 · Mậu Ngọ10Ngày 10
25/10/1955 · Kỷ Mùi11Ngày 11
26/10/1955 · Canh Thân12Ngày 12
27/10/1955 · Tân Dậu13Ngày 13
28/10/1955 · Nhâm Tuất14Ngày 14
29/10/1955 · Quý Hợi15Ngày 15
30/10/1955 · Giáp Tý16Ngày 16
31/10/1955 · Ất Sửu17Ngày 17
1/11/1955 · Bính Dần18Ngày 18
2/11/1955 · Đinh Mão19Ngày 19
3/11/1955 · Mậu Thìn20Ngày 20
4/11/1955 · Kỷ Tỵ21Ngày 21
5/11/1955 · Canh Ngọ22Ngày 22
6/11/1955 · Tân Mùi23Ngày 23
7/11/1955 · Nhâm Thân24Ngày 24
8/11/1955 · Quý Dậu25Ngày 25
9/11/1955 · Giáp Tuất26Ngày 26
10/11/1955 · Ất Hợi27Ngày 27
11/11/1955 · Bính Tý28Ngày 28
12/11/1955 · Đinh Sửu29Ngày 29
13/11/1955 · Mậu Dần
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí