Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Bính Thân 1956
Tháng 1 âm lịch là tháng Canh Dần, có 29 ngày, bắt đầu ngày 12/2/1956 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
12/2/1956 · Kỷ Dậu2Ngày 2
13/2/1956 · Canh Tuất3Ngày 3
14/2/1956 · Tân Hợi4Ngày 4
15/2/1956 · Nhâm Tý5Ngày 5
16/2/1956 · Quý Sửu6Ngày 6
17/2/1956 · Giáp Dần7Ngày 7
18/2/1956 · Ất Mão8Ngày 8
19/2/1956 · Bính Thìn9Ngày 9
20/2/1956 · Đinh Tỵ10Ngày 10
21/2/1956 · Mậu Ngọ11Ngày 11
22/2/1956 · Kỷ Mùi12Ngày 12
23/2/1956 · Canh Thân13Ngày 13
24/2/1956 · Tân Dậu14Ngày 14
25/2/1956 · Nhâm Tuất15Ngày 15
26/2/1956 · Quý Hợi16Ngày 16
27/2/1956 · Giáp Tý17Ngày 17
28/2/1956 · Ất Sửu18Ngày 18
29/2/1956 · Bính Dần19Ngày 19
1/3/1956 · Đinh Mão20Ngày 20
2/3/1956 · Mậu Thìn21Ngày 21
3/3/1956 · Kỷ Tỵ22Ngày 22
4/3/1956 · Canh Ngọ23Ngày 23
5/3/1956 · Tân Mùi24Ngày 24
6/3/1956 · Nhâm Thân25Ngày 25
7/3/1956 · Quý Dậu26Ngày 26
8/3/1956 · Giáp Tuất27Ngày 27
9/3/1956 · Ất Hợi28Ngày 28
10/3/1956 · Bính Tý29Ngày 29
11/3/1956 · Đinh Sửu
12/2/1956 · Kỷ Dậu2Ngày 2
13/2/1956 · Canh Tuất3Ngày 3
14/2/1956 · Tân Hợi4Ngày 4
15/2/1956 · Nhâm Tý5Ngày 5
16/2/1956 · Quý Sửu6Ngày 6
17/2/1956 · Giáp Dần7Ngày 7
18/2/1956 · Ất Mão8Ngày 8
19/2/1956 · Bính Thìn9Ngày 9
20/2/1956 · Đinh Tỵ10Ngày 10
21/2/1956 · Mậu Ngọ11Ngày 11
22/2/1956 · Kỷ Mùi12Ngày 12
23/2/1956 · Canh Thân13Ngày 13
24/2/1956 · Tân Dậu14Ngày 14
25/2/1956 · Nhâm Tuất15Ngày 15
26/2/1956 · Quý Hợi16Ngày 16
27/2/1956 · Giáp Tý17Ngày 17
28/2/1956 · Ất Sửu18Ngày 18
29/2/1956 · Bính Dần19Ngày 19
1/3/1956 · Đinh Mão20Ngày 20
2/3/1956 · Mậu Thìn21Ngày 21
3/3/1956 · Kỷ Tỵ22Ngày 22
4/3/1956 · Canh Ngọ23Ngày 23
5/3/1956 · Tân Mùi24Ngày 24
6/3/1956 · Nhâm Thân25Ngày 25
7/3/1956 · Quý Dậu26Ngày 26
8/3/1956 · Giáp Tuất27Ngày 27
9/3/1956 · Ất Hợi28Ngày 28
10/3/1956 · Bính Tý29Ngày 29
11/3/1956 · Đinh Sửu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí