Lá số tử vi sinh tháng 10 năm Bính Thân 1956
Tháng 10 âm lịch là tháng Kỷ Hợi, có 29 ngày, bắt đầu ngày 3/11/1956 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
3/11/1956 · Giáp Tuất2Ngày 2
4/11/1956 · Ất Hợi3Ngày 3
5/11/1956 · Bính Tý4Ngày 4
6/11/1956 · Đinh Sửu5Ngày 5
7/11/1956 · Mậu Dần6Ngày 6
8/11/1956 · Kỷ Mão7Ngày 7
9/11/1956 · Canh Thìn8Ngày 8
10/11/1956 · Tân Tỵ9Ngày 9
11/11/1956 · Nhâm Ngọ10Ngày 10
12/11/1956 · Quý Mùi11Ngày 11
13/11/1956 · Giáp Thân12Ngày 12
14/11/1956 · Ất Dậu13Ngày 13
15/11/1956 · Bính Tuất14Ngày 14
16/11/1956 · Đinh Hợi15Ngày 15
17/11/1956 · Mậu Tý16Ngày 16
18/11/1956 · Kỷ Sửu17Ngày 17
19/11/1956 · Canh Dần18Ngày 18
20/11/1956 · Tân Mão19Ngày 19
21/11/1956 · Nhâm Thìn20Ngày 20
22/11/1956 · Quý Tỵ21Ngày 21
23/11/1956 · Giáp Ngọ22Ngày 22
24/11/1956 · Ất Mùi23Ngày 23
25/11/1956 · Bính Thân24Ngày 24
26/11/1956 · Đinh Dậu25Ngày 25
27/11/1956 · Mậu Tuất26Ngày 26
28/11/1956 · Kỷ Hợi27Ngày 27
29/11/1956 · Canh Tý28Ngày 28
30/11/1956 · Tân Sửu29Ngày 29
1/12/1956 · Nhâm Dần
3/11/1956 · Giáp Tuất2Ngày 2
4/11/1956 · Ất Hợi3Ngày 3
5/11/1956 · Bính Tý4Ngày 4
6/11/1956 · Đinh Sửu5Ngày 5
7/11/1956 · Mậu Dần6Ngày 6
8/11/1956 · Kỷ Mão7Ngày 7
9/11/1956 · Canh Thìn8Ngày 8
10/11/1956 · Tân Tỵ9Ngày 9
11/11/1956 · Nhâm Ngọ10Ngày 10
12/11/1956 · Quý Mùi11Ngày 11
13/11/1956 · Giáp Thân12Ngày 12
14/11/1956 · Ất Dậu13Ngày 13
15/11/1956 · Bính Tuất14Ngày 14
16/11/1956 · Đinh Hợi15Ngày 15
17/11/1956 · Mậu Tý16Ngày 16
18/11/1956 · Kỷ Sửu17Ngày 17
19/11/1956 · Canh Dần18Ngày 18
20/11/1956 · Tân Mão19Ngày 19
21/11/1956 · Nhâm Thìn20Ngày 20
22/11/1956 · Quý Tỵ21Ngày 21
23/11/1956 · Giáp Ngọ22Ngày 22
24/11/1956 · Ất Mùi23Ngày 23
25/11/1956 · Bính Thân24Ngày 24
26/11/1956 · Đinh Dậu25Ngày 25
27/11/1956 · Mậu Tuất26Ngày 26
28/11/1956 · Kỷ Hợi27Ngày 27
29/11/1956 · Canh Tý28Ngày 28
30/11/1956 · Tân Sửu29Ngày 29
1/12/1956 · Nhâm Dần
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí