Lá số tử vi sinh tháng 2 năm Bính Thân 1956
Tháng 2 âm lịch là tháng Tân Mão, có 30 ngày, bắt đầu ngày 12/3/1956 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
12/3/1956 · Mậu Dần2Ngày 2
13/3/1956 · Kỷ Mão3Ngày 3
14/3/1956 · Canh Thìn4Ngày 4
15/3/1956 · Tân Tỵ5Ngày 5
16/3/1956 · Nhâm Ngọ6Ngày 6
17/3/1956 · Quý Mùi7Ngày 7
18/3/1956 · Giáp Thân8Ngày 8
19/3/1956 · Ất Dậu9Ngày 9
20/3/1956 · Bính Tuất10Ngày 10
21/3/1956 · Đinh Hợi11Ngày 11
22/3/1956 · Mậu Tý12Ngày 12
23/3/1956 · Kỷ Sửu13Ngày 13
24/3/1956 · Canh Dần14Ngày 14
25/3/1956 · Tân Mão15Ngày 15
26/3/1956 · Nhâm Thìn16Ngày 16
27/3/1956 · Quý Tỵ17Ngày 17
28/3/1956 · Giáp Ngọ18Ngày 18
29/3/1956 · Ất Mùi19Ngày 19
30/3/1956 · Bính Thân20Ngày 20
31/3/1956 · Đinh Dậu21Ngày 21
1/4/1956 · Mậu Tuất22Ngày 22
2/4/1956 · Kỷ Hợi23Ngày 23
3/4/1956 · Canh Tý24Ngày 24
4/4/1956 · Tân Sửu25Ngày 25
5/4/1956 · Nhâm Dần26Ngày 26
6/4/1956 · Quý Mão27Ngày 27
7/4/1956 · Giáp Thìn28Ngày 28
8/4/1956 · Ất Tỵ29Ngày 29
9/4/1956 · Bính Ngọ30Ngày 30
10/4/1956 · Đinh Mùi
12/3/1956 · Mậu Dần2Ngày 2
13/3/1956 · Kỷ Mão3Ngày 3
14/3/1956 · Canh Thìn4Ngày 4
15/3/1956 · Tân Tỵ5Ngày 5
16/3/1956 · Nhâm Ngọ6Ngày 6
17/3/1956 · Quý Mùi7Ngày 7
18/3/1956 · Giáp Thân8Ngày 8
19/3/1956 · Ất Dậu9Ngày 9
20/3/1956 · Bính Tuất10Ngày 10
21/3/1956 · Đinh Hợi11Ngày 11
22/3/1956 · Mậu Tý12Ngày 12
23/3/1956 · Kỷ Sửu13Ngày 13
24/3/1956 · Canh Dần14Ngày 14
25/3/1956 · Tân Mão15Ngày 15
26/3/1956 · Nhâm Thìn16Ngày 16
27/3/1956 · Quý Tỵ17Ngày 17
28/3/1956 · Giáp Ngọ18Ngày 18
29/3/1956 · Ất Mùi19Ngày 19
30/3/1956 · Bính Thân20Ngày 20
31/3/1956 · Đinh Dậu21Ngày 21
1/4/1956 · Mậu Tuất22Ngày 22
2/4/1956 · Kỷ Hợi23Ngày 23
3/4/1956 · Canh Tý24Ngày 24
4/4/1956 · Tân Sửu25Ngày 25
5/4/1956 · Nhâm Dần26Ngày 26
6/4/1956 · Quý Mão27Ngày 27
7/4/1956 · Giáp Thìn28Ngày 28
8/4/1956 · Ất Tỵ29Ngày 29
9/4/1956 · Bính Ngọ30Ngày 30
10/4/1956 · Đinh Mùi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí