Lá số tử vi sinh tháng 3 năm Bính Thân 1956
Tháng 3 âm lịch là tháng Nhâm Thìn, có 29 ngày, bắt đầu ngày 11/4/1956 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
11/4/1956 · Mậu Thân2Ngày 2
12/4/1956 · Kỷ Dậu3Ngày 3
13/4/1956 · Canh Tuất4Ngày 4
14/4/1956 · Tân Hợi5Ngày 5
15/4/1956 · Nhâm Tý6Ngày 6
16/4/1956 · Quý Sửu7Ngày 7
17/4/1956 · Giáp Dần8Ngày 8
18/4/1956 · Ất Mão9Ngày 9
19/4/1956 · Bính Thìn10Ngày 10
20/4/1956 · Đinh Tỵ11Ngày 11
21/4/1956 · Mậu Ngọ12Ngày 12
22/4/1956 · Kỷ Mùi13Ngày 13
23/4/1956 · Canh Thân14Ngày 14
24/4/1956 · Tân Dậu15Ngày 15
25/4/1956 · Nhâm Tuất16Ngày 16
26/4/1956 · Quý Hợi17Ngày 17
27/4/1956 · Giáp Tý18Ngày 18
28/4/1956 · Ất Sửu19Ngày 19
29/4/1956 · Bính Dần20Ngày 20
30/4/1956 · Đinh Mão21Ngày 21
1/5/1956 · Mậu Thìn22Ngày 22
2/5/1956 · Kỷ Tỵ23Ngày 23
3/5/1956 · Canh Ngọ24Ngày 24
4/5/1956 · Tân Mùi25Ngày 25
5/5/1956 · Nhâm Thân26Ngày 26
6/5/1956 · Quý Dậu27Ngày 27
7/5/1956 · Giáp Tuất28Ngày 28
8/5/1956 · Ất Hợi29Ngày 29
9/5/1956 · Bính Tý
11/4/1956 · Mậu Thân2Ngày 2
12/4/1956 · Kỷ Dậu3Ngày 3
13/4/1956 · Canh Tuất4Ngày 4
14/4/1956 · Tân Hợi5Ngày 5
15/4/1956 · Nhâm Tý6Ngày 6
16/4/1956 · Quý Sửu7Ngày 7
17/4/1956 · Giáp Dần8Ngày 8
18/4/1956 · Ất Mão9Ngày 9
19/4/1956 · Bính Thìn10Ngày 10
20/4/1956 · Đinh Tỵ11Ngày 11
21/4/1956 · Mậu Ngọ12Ngày 12
22/4/1956 · Kỷ Mùi13Ngày 13
23/4/1956 · Canh Thân14Ngày 14
24/4/1956 · Tân Dậu15Ngày 15
25/4/1956 · Nhâm Tuất16Ngày 16
26/4/1956 · Quý Hợi17Ngày 17
27/4/1956 · Giáp Tý18Ngày 18
28/4/1956 · Ất Sửu19Ngày 19
29/4/1956 · Bính Dần20Ngày 20
30/4/1956 · Đinh Mão21Ngày 21
1/5/1956 · Mậu Thìn22Ngày 22
2/5/1956 · Kỷ Tỵ23Ngày 23
3/5/1956 · Canh Ngọ24Ngày 24
4/5/1956 · Tân Mùi25Ngày 25
5/5/1956 · Nhâm Thân26Ngày 26
6/5/1956 · Quý Dậu27Ngày 27
7/5/1956 · Giáp Tuất28Ngày 28
8/5/1956 · Ất Hợi29Ngày 29
9/5/1956 · Bính Tý
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí