Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Bính Thân 1956
Tháng 4 âm lịch là tháng Quý Tỵ, có 30 ngày, bắt đầu ngày 10/5/1956 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
10/5/1956 · Đinh Sửu2Ngày 2
11/5/1956 · Mậu Dần3Ngày 3
12/5/1956 · Kỷ Mão4Ngày 4
13/5/1956 · Canh Thìn5Ngày 5
14/5/1956 · Tân Tỵ6Ngày 6
15/5/1956 · Nhâm Ngọ7Ngày 7
16/5/1956 · Quý Mùi8Ngày 8
17/5/1956 · Giáp Thân9Ngày 9
18/5/1956 · Ất Dậu10Ngày 10
19/5/1956 · Bính Tuất11Ngày 11
20/5/1956 · Đinh Hợi12Ngày 12
21/5/1956 · Mậu Tý13Ngày 13
22/5/1956 · Kỷ Sửu14Ngày 14
23/5/1956 · Canh Dần15Ngày 15
24/5/1956 · Tân Mão16Ngày 16
25/5/1956 · Nhâm Thìn17Ngày 17
26/5/1956 · Quý Tỵ18Ngày 18
27/5/1956 · Giáp Ngọ19Ngày 19
28/5/1956 · Ất Mùi20Ngày 20
29/5/1956 · Bính Thân21Ngày 21
30/5/1956 · Đinh Dậu22Ngày 22
31/5/1956 · Mậu Tuất23Ngày 23
1/6/1956 · Kỷ Hợi24Ngày 24
2/6/1956 · Canh Tý25Ngày 25
3/6/1956 · Tân Sửu26Ngày 26
4/6/1956 · Nhâm Dần27Ngày 27
5/6/1956 · Quý Mão28Ngày 28
6/6/1956 · Giáp Thìn29Ngày 29
7/6/1956 · Ất Tỵ30Ngày 30
8/6/1956 · Bính Ngọ
10/5/1956 · Đinh Sửu2Ngày 2
11/5/1956 · Mậu Dần3Ngày 3
12/5/1956 · Kỷ Mão4Ngày 4
13/5/1956 · Canh Thìn5Ngày 5
14/5/1956 · Tân Tỵ6Ngày 6
15/5/1956 · Nhâm Ngọ7Ngày 7
16/5/1956 · Quý Mùi8Ngày 8
17/5/1956 · Giáp Thân9Ngày 9
18/5/1956 · Ất Dậu10Ngày 10
19/5/1956 · Bính Tuất11Ngày 11
20/5/1956 · Đinh Hợi12Ngày 12
21/5/1956 · Mậu Tý13Ngày 13
22/5/1956 · Kỷ Sửu14Ngày 14
23/5/1956 · Canh Dần15Ngày 15
24/5/1956 · Tân Mão16Ngày 16
25/5/1956 · Nhâm Thìn17Ngày 17
26/5/1956 · Quý Tỵ18Ngày 18
27/5/1956 · Giáp Ngọ19Ngày 19
28/5/1956 · Ất Mùi20Ngày 20
29/5/1956 · Bính Thân21Ngày 21
30/5/1956 · Đinh Dậu22Ngày 22
31/5/1956 · Mậu Tuất23Ngày 23
1/6/1956 · Kỷ Hợi24Ngày 24
2/6/1956 · Canh Tý25Ngày 25
3/6/1956 · Tân Sửu26Ngày 26
4/6/1956 · Nhâm Dần27Ngày 27
5/6/1956 · Quý Mão28Ngày 28
6/6/1956 · Giáp Thìn29Ngày 29
7/6/1956 · Ất Tỵ30Ngày 30
8/6/1956 · Bính Ngọ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí