Lá số tử vi sinh tháng 5 năm Bính Thân 1956
Tháng 5 âm lịch là tháng Giáp Ngọ, có 29 ngày, bắt đầu ngày 9/6/1956 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
9/6/1956 · Đinh Mùi2Ngày 2
10/6/1956 · Mậu Thân3Ngày 3
11/6/1956 · Kỷ Dậu4Ngày 4
12/6/1956 · Canh Tuất5Ngày 5
13/6/1956 · Tân Hợi6Ngày 6
14/6/1956 · Nhâm Tý7Ngày 7
15/6/1956 · Quý Sửu8Ngày 8
16/6/1956 · Giáp Dần9Ngày 9
17/6/1956 · Ất Mão10Ngày 10
18/6/1956 · Bính Thìn11Ngày 11
19/6/1956 · Đinh Tỵ12Ngày 12
20/6/1956 · Mậu Ngọ13Ngày 13
21/6/1956 · Kỷ Mùi14Ngày 14
22/6/1956 · Canh Thân15Ngày 15
23/6/1956 · Tân Dậu16Ngày 16
24/6/1956 · Nhâm Tuất17Ngày 17
25/6/1956 · Quý Hợi18Ngày 18
26/6/1956 · Giáp Tý19Ngày 19
27/6/1956 · Ất Sửu20Ngày 20
28/6/1956 · Bính Dần21Ngày 21
29/6/1956 · Đinh Mão22Ngày 22
30/6/1956 · Mậu Thìn23Ngày 23
1/7/1956 · Kỷ Tỵ24Ngày 24
2/7/1956 · Canh Ngọ25Ngày 25
3/7/1956 · Tân Mùi26Ngày 26
4/7/1956 · Nhâm Thân27Ngày 27
5/7/1956 · Quý Dậu28Ngày 28
6/7/1956 · Giáp Tuất29Ngày 29
7/7/1956 · Ất Hợi
9/6/1956 · Đinh Mùi2Ngày 2
10/6/1956 · Mậu Thân3Ngày 3
11/6/1956 · Kỷ Dậu4Ngày 4
12/6/1956 · Canh Tuất5Ngày 5
13/6/1956 · Tân Hợi6Ngày 6
14/6/1956 · Nhâm Tý7Ngày 7
15/6/1956 · Quý Sửu8Ngày 8
16/6/1956 · Giáp Dần9Ngày 9
17/6/1956 · Ất Mão10Ngày 10
18/6/1956 · Bính Thìn11Ngày 11
19/6/1956 · Đinh Tỵ12Ngày 12
20/6/1956 · Mậu Ngọ13Ngày 13
21/6/1956 · Kỷ Mùi14Ngày 14
22/6/1956 · Canh Thân15Ngày 15
23/6/1956 · Tân Dậu16Ngày 16
24/6/1956 · Nhâm Tuất17Ngày 17
25/6/1956 · Quý Hợi18Ngày 18
26/6/1956 · Giáp Tý19Ngày 19
27/6/1956 · Ất Sửu20Ngày 20
28/6/1956 · Bính Dần21Ngày 21
29/6/1956 · Đinh Mão22Ngày 22
30/6/1956 · Mậu Thìn23Ngày 23
1/7/1956 · Kỷ Tỵ24Ngày 24
2/7/1956 · Canh Ngọ25Ngày 25
3/7/1956 · Tân Mùi26Ngày 26
4/7/1956 · Nhâm Thân27Ngày 27
5/7/1956 · Quý Dậu28Ngày 28
6/7/1956 · Giáp Tuất29Ngày 29
7/7/1956 · Ất Hợi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí