Lá số tử vi sinh tháng 6 năm Bính Thân 1956
Tháng 6 âm lịch là tháng Ất Mùi, có 29 ngày, bắt đầu ngày 8/7/1956 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
8/7/1956 · Bính Tý2Ngày 2
9/7/1956 · Đinh Sửu3Ngày 3
10/7/1956 · Mậu Dần4Ngày 4
11/7/1956 · Kỷ Mão5Ngày 5
12/7/1956 · Canh Thìn6Ngày 6
13/7/1956 · Tân Tỵ7Ngày 7
14/7/1956 · Nhâm Ngọ8Ngày 8
15/7/1956 · Quý Mùi9Ngày 9
16/7/1956 · Giáp Thân10Ngày 10
17/7/1956 · Ất Dậu11Ngày 11
18/7/1956 · Bính Tuất12Ngày 12
19/7/1956 · Đinh Hợi13Ngày 13
20/7/1956 · Mậu Tý14Ngày 14
21/7/1956 · Kỷ Sửu15Ngày 15
22/7/1956 · Canh Dần16Ngày 16
23/7/1956 · Tân Mão17Ngày 17
24/7/1956 · Nhâm Thìn18Ngày 18
25/7/1956 · Quý Tỵ19Ngày 19
26/7/1956 · Giáp Ngọ20Ngày 20
27/7/1956 · Ất Mùi21Ngày 21
28/7/1956 · Bính Thân22Ngày 22
29/7/1956 · Đinh Dậu23Ngày 23
30/7/1956 · Mậu Tuất24Ngày 24
31/7/1956 · Kỷ Hợi25Ngày 25
1/8/1956 · Canh Tý26Ngày 26
2/8/1956 · Tân Sửu27Ngày 27
3/8/1956 · Nhâm Dần28Ngày 28
4/8/1956 · Quý Mão29Ngày 29
5/8/1956 · Giáp Thìn
8/7/1956 · Bính Tý2Ngày 2
9/7/1956 · Đinh Sửu3Ngày 3
10/7/1956 · Mậu Dần4Ngày 4
11/7/1956 · Kỷ Mão5Ngày 5
12/7/1956 · Canh Thìn6Ngày 6
13/7/1956 · Tân Tỵ7Ngày 7
14/7/1956 · Nhâm Ngọ8Ngày 8
15/7/1956 · Quý Mùi9Ngày 9
16/7/1956 · Giáp Thân10Ngày 10
17/7/1956 · Ất Dậu11Ngày 11
18/7/1956 · Bính Tuất12Ngày 12
19/7/1956 · Đinh Hợi13Ngày 13
20/7/1956 · Mậu Tý14Ngày 14
21/7/1956 · Kỷ Sửu15Ngày 15
22/7/1956 · Canh Dần16Ngày 16
23/7/1956 · Tân Mão17Ngày 17
24/7/1956 · Nhâm Thìn18Ngày 18
25/7/1956 · Quý Tỵ19Ngày 19
26/7/1956 · Giáp Ngọ20Ngày 20
27/7/1956 · Ất Mùi21Ngày 21
28/7/1956 · Bính Thân22Ngày 22
29/7/1956 · Đinh Dậu23Ngày 23
30/7/1956 · Mậu Tuất24Ngày 24
31/7/1956 · Kỷ Hợi25Ngày 25
1/8/1956 · Canh Tý26Ngày 26
2/8/1956 · Tân Sửu27Ngày 27
3/8/1956 · Nhâm Dần28Ngày 28
4/8/1956 · Quý Mão29Ngày 29
5/8/1956 · Giáp Thìn
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí