Lá số tử vi sinh tháng 8 năm Bính Thân 1956
Tháng 8 âm lịch là tháng Đinh Dậu, có 29 ngày, bắt đầu ngày 5/9/1956 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
5/9/1956 · Ất Hợi2Ngày 2
6/9/1956 · Bính Tý3Ngày 3
7/9/1956 · Đinh Sửu4Ngày 4
8/9/1956 · Mậu Dần5Ngày 5
9/9/1956 · Kỷ Mão6Ngày 6
10/9/1956 · Canh Thìn7Ngày 7
11/9/1956 · Tân Tỵ8Ngày 8
12/9/1956 · Nhâm Ngọ9Ngày 9
13/9/1956 · Quý Mùi10Ngày 10
14/9/1956 · Giáp Thân11Ngày 11
15/9/1956 · Ất Dậu12Ngày 12
16/9/1956 · Bính Tuất13Ngày 13
17/9/1956 · Đinh Hợi14Ngày 14
18/9/1956 · Mậu Tý15Ngày 15
19/9/1956 · Kỷ Sửu16Ngày 16
20/9/1956 · Canh Dần17Ngày 17
21/9/1956 · Tân Mão18Ngày 18
22/9/1956 · Nhâm Thìn19Ngày 19
23/9/1956 · Quý Tỵ20Ngày 20
24/9/1956 · Giáp Ngọ21Ngày 21
25/9/1956 · Ất Mùi22Ngày 22
26/9/1956 · Bính Thân23Ngày 23
27/9/1956 · Đinh Dậu24Ngày 24
28/9/1956 · Mậu Tuất25Ngày 25
29/9/1956 · Kỷ Hợi26Ngày 26
30/9/1956 · Canh Tý27Ngày 27
1/10/1956 · Tân Sửu28Ngày 28
2/10/1956 · Nhâm Dần29Ngày 29
3/10/1956 · Quý Mão
5/9/1956 · Ất Hợi2Ngày 2
6/9/1956 · Bính Tý3Ngày 3
7/9/1956 · Đinh Sửu4Ngày 4
8/9/1956 · Mậu Dần5Ngày 5
9/9/1956 · Kỷ Mão6Ngày 6
10/9/1956 · Canh Thìn7Ngày 7
11/9/1956 · Tân Tỵ8Ngày 8
12/9/1956 · Nhâm Ngọ9Ngày 9
13/9/1956 · Quý Mùi10Ngày 10
14/9/1956 · Giáp Thân11Ngày 11
15/9/1956 · Ất Dậu12Ngày 12
16/9/1956 · Bính Tuất13Ngày 13
17/9/1956 · Đinh Hợi14Ngày 14
18/9/1956 · Mậu Tý15Ngày 15
19/9/1956 · Kỷ Sửu16Ngày 16
20/9/1956 · Canh Dần17Ngày 17
21/9/1956 · Tân Mão18Ngày 18
22/9/1956 · Nhâm Thìn19Ngày 19
23/9/1956 · Quý Tỵ20Ngày 20
24/9/1956 · Giáp Ngọ21Ngày 21
25/9/1956 · Ất Mùi22Ngày 22
26/9/1956 · Bính Thân23Ngày 23
27/9/1956 · Đinh Dậu24Ngày 24
28/9/1956 · Mậu Tuất25Ngày 25
29/9/1956 · Kỷ Hợi26Ngày 26
30/9/1956 · Canh Tý27Ngày 27
1/10/1956 · Tân Sửu28Ngày 28
2/10/1956 · Nhâm Dần29Ngày 29
3/10/1956 · Quý Mão
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí