Lá số tử vi nữ sinh năm Đinh Dậu 1957, giờ Tý ngày 12 tháng 3 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Tý (23h–1h) ngày 12 tháng 3 năm Đinh Dậu — dương lịch 11/4/1957 — có Mệnh an tại Giáp Thìn, chính tinh thủ Mệnh là Cự Môn (Hãm); Thân Mệnh đồng cung. Hoả lục cục, mệnh nạp âm Sơn Hạ Hoả (hành Hoả), Âm Nữ nên đại vận đi thuận, vận đầu từ 6 tuổi. Mệnh chủ Văn Khúc, Thân chủ Thiên Đồng.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Tý nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Nhâm Tý86
Tài Bạch
Thái Dương (H)
Thiên Hỷ
Thai43
Quý Sửu96
Tử Tức
Thiên Phủ (B)
Hoa CáiLong TrìPhượng CácGiải ThầnThiên TàiThiên Thọ
Dưỡng48
Nhâm Dần106
Phu Thê
Thiên Cơ (H) Khoa
Thái Âm (H) Lộc
Quốc ẤnThiên QuanPhong CáoThiên VuKiếp SátNguyệt Đức
Tràng Sinh · Triệt48
Quý Mão116
Huynh Đệ
Tử Vi (B)
Tham Lang (H)
Hoả TinhThiên DiêuThiên YThiên Hư
Mộc Dục · Triệt32
Giáp Thìn6
Mệnh · Thân
Cự Môn (H) Kỵ
Văn KhúcThiên NguyệtThiên La
Quan Đới · Tuần36
Ất Tỵ16
Phụ Mẫu
Thiên Tướng (Đ)
Đà LaThiên TrùTam ThaiPhá Toái
Lâm Quan · Tuần46
Bính Ngọ26
Phúc Đức
Thiên Lương (M)
Lộc TồnThai PhụTả PhùThiên QuýĐào HoaHồng LoanThiên Đức
Đế Vượng82
Đinh Mùi36
Điền Trạch
Liêm Trinh (Đ)
Thất Sát (Đ)
Kình DươngQuả TúĐẩu Quân
Suy46
Mậu Thân46
Quan Lộc
Vô chính diệu
Lưu HàHữu BậtÂn Quang
Bệnh38
Kỷ Dậu56
Nô Bộc
Vô chính diệu
Thiên ViệtĐịa GiảiBát ToạThiên KhốcThiên Thương
Tử31
Canh Tuất66
Thiên Di
Thiên Đồng (H) Quyền
Văn XươngLinh TinhThiên GiảiÂm SátThiên KhôngĐịa Võng
Mộ49
Tân Hợi76
Tật Ách
Vũ Khúc (H)
Phá Quân (H)
Thiên KhôiĐường PhùThiên PhúcĐịa KiếpĐịa KhôngThiên HìnhThiên MãCô ThầnThiên Sứ
Tuyệt7
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch11/4/1957 · giờ Tý
Âm lịch12/3 · Đinh Dậu
Tháng · ngày · giờGiáp Thìn · Quý Sửu · Nhâm Tý
Âm dươngÂm Nữ
Bản mệnhSơn Hạ Hoả
CụcHoả lục cục
Mệnh chủ · Thân chủVăn Khúc · Thiên Đồng
Năm xem2027 Đinh Mùi · 71 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh · Thân (Giáp Thìn)

36/100

Chính tinh: Cự Môn (Hãm) · Văn Khúc, Thiên Nguyệt, Thiên La

Cự Môn là sao hành Thuỷ, đứng thứ tư trong chòm Thiên Phủ. Toàn Thư ghi sao này *hoá khí vi Ám* — hoá ra thành cái "tối", cái che lấp. Chữ "ám" ở đây không có nghĩa là xấu bụng.

Cự Môn hãm ở Sửu, Mùi (đồng cung Thiên Đồng), Thìn, Tuất (đối Thiên Đồng) và Tỵ (đối Thái Dương đang hãm ở Hợi). Ở những chỗ này, sự hoài nghi dễ quay vào trong thành lo âu, hoặc quay ra ngoài thành lời phê bình chưa chín.

Đọc đủ: Cự Môn tại cung Mệnh: người sống bằng lời nói, câu hỏi và sự soi xét ›
Cung điểm cao nhất

Cung Phúc Đức (Bính Ngọ)

82/100

Chính tinh: Thiên Lương (Miếu) · Lộc Tồn, Thai Phụ, Tả Phù, Thiên Quý, Đào Hoa, Hồng Loan, Thiên Đức

Cung Phúc Đức trong phái Việt được coi trọng gần ngang Mệnh: nó nói về dòng họ, về phần phúc tích lại từ đời trước, và về đời sống tinh thần của chính đương số — cái gì làm người này yên, cái gì làm người này bứt rứt. Thiên Lương là thọ tinh, là sao che chở; đặt ở đây là hợp chỗ.

Phúc Đức ở Thìn, Ngọ, Tuất là Lương miếu; ở Tý, Dần, Mão, Thân là vượng; ở Sửu, Mùi là đắc. Ở Ngọ, Lương miếu độc thủ — "Thọ tinh nhập miếu" nằm đúng cung phúc: sách coi là phúc thọ dày, trong họ có người sống lâu, nếp nhà bền.

Đọc đủ: Thiên Lương tại cung Phúc Đức: thọ tinh về đúng chỗ, tâm hướng về điều thiện ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Thiên Di (Canh Tuất)

49/100

Chính tinh: Thiên Đồng (Hãm) · Văn Xương, Linh Tinh, Thiên Giải, Âm Sát, Thiên Không, Địa Võng

Thiên Đồng ở cung Thiên Di cho một người ra đường thì dễ mến, dễ bắt chuyện, đến chỗ lạ vẫn nhanh chóng có bạn. Sách Việt đọc cách này là ra ngoài hay gặp người giúp, đi xa ít trắc trở lớn, và nhiều khi đời sống ở nơi khác dễ chịu hơn ở quê nhà.

Thiên Đồng hãm khi Thiên Di ở Ngọ, Sửu, Mùi, Thìn, Tuất, Dậu. Ở Dậu, soi về Mệnh Thái Âm hãm ở Mão: ra ngoài dễ chán, đổi chỗ nhiều.

Đọc đủ: Thiên Đồng tại cung Thiên Di: ra ngoài dễ mến, đến đâu cũng có bạn ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Tật Ách (Tân Hợi)

7/100

Chính tinh: Vũ Khúc (Hãm), Phá Quân (Hãm) · Thiên Khôi, Đường Phù, Thiên Phúc, Địa Kiếp, Địa Không, Thiên Hình, Thiên Mã, Cô Thần

Vũ Khúc

Vũ Khúc ở cung Tật Ách được sách Việt gắn với phổi, đường hô hấp và da, vì sao hành Kim mà Kim ứng với Phế. Lớp thứ hai quan trọng không kém: Vũ Khúc là sao làm việc, nên người có sao này ở Tật Ách hay gồng, ốm vẫn đi làm, đau thì chịu cho qua.

Vũ Khúc hãm ở Tỵ, Hợi cùng Phá Quân. Sách Việt nói tổ hợp này ở cung ách hay có những đợt sức khoẻ lên xuống theo biến động công việc, và dễ có chấn thương do va chạm, máy móc.

Đọc đủ: Vũ Khúc tại cung Tật Ách: Kim ứng phổi và da, người hay gồng, ốm vẫn đi làm ›

Phá Quân

Phá Quân ở Tật Ách thường ứng với một kiểu sức khoẻ bị hao vì chính nhịp sống: làm dồn từng đợt, ăn ngủ thất thường, những giai đoạn thay đổi lớn — chuyển việc, chuyển nhà, khởi sự — kéo theo mệt mỏi kéo dài.

Ở sáu chi Dần, Thân, Mão, Dậu, Tỵ, Hợi, Phá hãm. Đây là chỗ nên chậm lại: giảm thức khuya, uống đủ nước, ăn đúng bữa, đừng để những cơn mệt kéo dài thành nếp.

Đọc đủ: Phá Quân tại cung Tật Ách: sức hao vì làm dồn, nên giữ nhịp nghỉ và khám định kỳ ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Tý ngày 12 tháng 3 năm Đinh Dậu có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Giáp Thìn, chính tinh thủ Mệnh là Cự Môn (Hãm). Thân và Mệnh cùng một cung. Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 3 giờ Tý đều có Mệnh ở Thìn.

Ngày 12 tháng 3 năm Đinh Dậu âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 11/4/1957 dương lịch — ngày Quý Sửu, tháng Giáp Thìn, năm Đinh Dậu. Giờ Tý ngày này là giờ Nhâm Tý.

Tuổi Đinh Dậu 1957 mệnh gì, cục gì?

Năm Đinh Dậu có mệnh nạp âm Sơn Hạ Hoả (hành Hoả). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Hoả lục cục.

Tứ Hoá năm sinh Đinh Dậu rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Thái Âm tại Phu Thê; Hoá Quyền: Thiên Đồng tại Thiên Di; Hoá Khoa: Thiên Cơ tại Phu Thê; Hoá Kỵ: Cự Môn tại Mệnh. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Sinh khoảng 23 giờ đến nửa đêm thì xem lá số nào?

Lá số này lấy giờ Tý đầu ngày (0h–1h). Người sinh từ 23h đến 24h — giờ Tý muộn — theo quy ước phổ biến ở Việt Nam được tính sang ngày hôm sau, nên xem lá số giờ Tý của ngày kế tiếp.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.