Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Mậu Tuất 1958
Tháng 1 âm lịch là tháng Giáp Dần, có 30 ngày, bắt đầu ngày 18/2/1958 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
18/2/1958 · Bính Dần2Ngày 2
19/2/1958 · Đinh Mão3Ngày 3
20/2/1958 · Mậu Thìn4Ngày 4
21/2/1958 · Kỷ Tỵ5Ngày 5
22/2/1958 · Canh Ngọ6Ngày 6
23/2/1958 · Tân Mùi7Ngày 7
24/2/1958 · Nhâm Thân8Ngày 8
25/2/1958 · Quý Dậu9Ngày 9
26/2/1958 · Giáp Tuất10Ngày 10
27/2/1958 · Ất Hợi11Ngày 11
28/2/1958 · Bính Tý12Ngày 12
1/3/1958 · Đinh Sửu13Ngày 13
2/3/1958 · Mậu Dần14Ngày 14
3/3/1958 · Kỷ Mão15Ngày 15
4/3/1958 · Canh Thìn16Ngày 16
5/3/1958 · Tân Tỵ17Ngày 17
6/3/1958 · Nhâm Ngọ18Ngày 18
7/3/1958 · Quý Mùi19Ngày 19
8/3/1958 · Giáp Thân20Ngày 20
9/3/1958 · Ất Dậu21Ngày 21
10/3/1958 · Bính Tuất22Ngày 22
11/3/1958 · Đinh Hợi23Ngày 23
12/3/1958 · Mậu Tý24Ngày 24
13/3/1958 · Kỷ Sửu25Ngày 25
14/3/1958 · Canh Dần26Ngày 26
15/3/1958 · Tân Mão27Ngày 27
16/3/1958 · Nhâm Thìn28Ngày 28
17/3/1958 · Quý Tỵ29Ngày 29
18/3/1958 · Giáp Ngọ30Ngày 30
19/3/1958 · Ất Mùi
18/2/1958 · Bính Dần2Ngày 2
19/2/1958 · Đinh Mão3Ngày 3
20/2/1958 · Mậu Thìn4Ngày 4
21/2/1958 · Kỷ Tỵ5Ngày 5
22/2/1958 · Canh Ngọ6Ngày 6
23/2/1958 · Tân Mùi7Ngày 7
24/2/1958 · Nhâm Thân8Ngày 8
25/2/1958 · Quý Dậu9Ngày 9
26/2/1958 · Giáp Tuất10Ngày 10
27/2/1958 · Ất Hợi11Ngày 11
28/2/1958 · Bính Tý12Ngày 12
1/3/1958 · Đinh Sửu13Ngày 13
2/3/1958 · Mậu Dần14Ngày 14
3/3/1958 · Kỷ Mão15Ngày 15
4/3/1958 · Canh Thìn16Ngày 16
5/3/1958 · Tân Tỵ17Ngày 17
6/3/1958 · Nhâm Ngọ18Ngày 18
7/3/1958 · Quý Mùi19Ngày 19
8/3/1958 · Giáp Thân20Ngày 20
9/3/1958 · Ất Dậu21Ngày 21
10/3/1958 · Bính Tuất22Ngày 22
11/3/1958 · Đinh Hợi23Ngày 23
12/3/1958 · Mậu Tý24Ngày 24
13/3/1958 · Kỷ Sửu25Ngày 25
14/3/1958 · Canh Dần26Ngày 26
15/3/1958 · Tân Mão27Ngày 27
16/3/1958 · Nhâm Thìn28Ngày 28
17/3/1958 · Quý Tỵ29Ngày 29
18/3/1958 · Giáp Ngọ30Ngày 30
19/3/1958 · Ất Mùi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí