Lá số tử vi sinh tháng 10 năm Mậu Tuất 1958
Tháng 10 âm lịch là tháng Quý Hợi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 11/11/1958 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
11/11/1958 · Nhâm Thìn2Ngày 2
12/11/1958 · Quý Tỵ3Ngày 3
13/11/1958 · Giáp Ngọ4Ngày 4
14/11/1958 · Ất Mùi5Ngày 5
15/11/1958 · Bính Thân6Ngày 6
16/11/1958 · Đinh Dậu7Ngày 7
17/11/1958 · Mậu Tuất8Ngày 8
18/11/1958 · Kỷ Hợi9Ngày 9
19/11/1958 · Canh Tý10Ngày 10
20/11/1958 · Tân Sửu11Ngày 11
21/11/1958 · Nhâm Dần12Ngày 12
22/11/1958 · Quý Mão13Ngày 13
23/11/1958 · Giáp Thìn14Ngày 14
24/11/1958 · Ất Tỵ15Ngày 15
25/11/1958 · Bính Ngọ16Ngày 16
26/11/1958 · Đinh Mùi17Ngày 17
27/11/1958 · Mậu Thân18Ngày 18
28/11/1958 · Kỷ Dậu19Ngày 19
29/11/1958 · Canh Tuất20Ngày 20
30/11/1958 · Tân Hợi21Ngày 21
1/12/1958 · Nhâm Tý22Ngày 22
2/12/1958 · Quý Sửu23Ngày 23
3/12/1958 · Giáp Dần24Ngày 24
4/12/1958 · Ất Mão25Ngày 25
5/12/1958 · Bính Thìn26Ngày 26
6/12/1958 · Đinh Tỵ27Ngày 27
7/12/1958 · Mậu Ngọ28Ngày 28
8/12/1958 · Kỷ Mùi29Ngày 29
9/12/1958 · Canh Thân30Ngày 30
10/12/1958 · Tân Dậu
11/11/1958 · Nhâm Thìn2Ngày 2
12/11/1958 · Quý Tỵ3Ngày 3
13/11/1958 · Giáp Ngọ4Ngày 4
14/11/1958 · Ất Mùi5Ngày 5
15/11/1958 · Bính Thân6Ngày 6
16/11/1958 · Đinh Dậu7Ngày 7
17/11/1958 · Mậu Tuất8Ngày 8
18/11/1958 · Kỷ Hợi9Ngày 9
19/11/1958 · Canh Tý10Ngày 10
20/11/1958 · Tân Sửu11Ngày 11
21/11/1958 · Nhâm Dần12Ngày 12
22/11/1958 · Quý Mão13Ngày 13
23/11/1958 · Giáp Thìn14Ngày 14
24/11/1958 · Ất Tỵ15Ngày 15
25/11/1958 · Bính Ngọ16Ngày 16
26/11/1958 · Đinh Mùi17Ngày 17
27/11/1958 · Mậu Thân18Ngày 18
28/11/1958 · Kỷ Dậu19Ngày 19
29/11/1958 · Canh Tuất20Ngày 20
30/11/1958 · Tân Hợi21Ngày 21
1/12/1958 · Nhâm Tý22Ngày 22
2/12/1958 · Quý Sửu23Ngày 23
3/12/1958 · Giáp Dần24Ngày 24
4/12/1958 · Ất Mão25Ngày 25
5/12/1958 · Bính Thìn26Ngày 26
6/12/1958 · Đinh Tỵ27Ngày 27
7/12/1958 · Mậu Ngọ28Ngày 28
8/12/1958 · Kỷ Mùi29Ngày 29
9/12/1958 · Canh Thân30Ngày 30
10/12/1958 · Tân Dậu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí