Lá số tử vi sinh tháng 9 năm Mậu Tuất 1958
Tháng 9 âm lịch là tháng Nhâm Tuất, có 29 ngày, bắt đầu ngày 13/10/1958 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
13/10/1958 · Quý Hợi2Ngày 2
14/10/1958 · Giáp Tý3Ngày 3
15/10/1958 · Ất Sửu4Ngày 4
16/10/1958 · Bính Dần5Ngày 5
17/10/1958 · Đinh Mão6Ngày 6
18/10/1958 · Mậu Thìn7Ngày 7
19/10/1958 · Kỷ Tỵ8Ngày 8
20/10/1958 · Canh Ngọ9Ngày 9
21/10/1958 · Tân Mùi10Ngày 10
22/10/1958 · Nhâm Thân11Ngày 11
23/10/1958 · Quý Dậu12Ngày 12
24/10/1958 · Giáp Tuất13Ngày 13
25/10/1958 · Ất Hợi14Ngày 14
26/10/1958 · Bính Tý15Ngày 15
27/10/1958 · Đinh Sửu16Ngày 16
28/10/1958 · Mậu Dần17Ngày 17
29/10/1958 · Kỷ Mão18Ngày 18
30/10/1958 · Canh Thìn19Ngày 19
31/10/1958 · Tân Tỵ20Ngày 20
1/11/1958 · Nhâm Ngọ21Ngày 21
2/11/1958 · Quý Mùi22Ngày 22
3/11/1958 · Giáp Thân23Ngày 23
4/11/1958 · Ất Dậu24Ngày 24
5/11/1958 · Bính Tuất25Ngày 25
6/11/1958 · Đinh Hợi26Ngày 26
7/11/1958 · Mậu Tý27Ngày 27
8/11/1958 · Kỷ Sửu28Ngày 28
9/11/1958 · Canh Dần29Ngày 29
10/11/1958 · Tân Mão
13/10/1958 · Quý Hợi2Ngày 2
14/10/1958 · Giáp Tý3Ngày 3
15/10/1958 · Ất Sửu4Ngày 4
16/10/1958 · Bính Dần5Ngày 5
17/10/1958 · Đinh Mão6Ngày 6
18/10/1958 · Mậu Thìn7Ngày 7
19/10/1958 · Kỷ Tỵ8Ngày 8
20/10/1958 · Canh Ngọ9Ngày 9
21/10/1958 · Tân Mùi10Ngày 10
22/10/1958 · Nhâm Thân11Ngày 11
23/10/1958 · Quý Dậu12Ngày 12
24/10/1958 · Giáp Tuất13Ngày 13
25/10/1958 · Ất Hợi14Ngày 14
26/10/1958 · Bính Tý15Ngày 15
27/10/1958 · Đinh Sửu16Ngày 16
28/10/1958 · Mậu Dần17Ngày 17
29/10/1958 · Kỷ Mão18Ngày 18
30/10/1958 · Canh Thìn19Ngày 19
31/10/1958 · Tân Tỵ20Ngày 20
1/11/1958 · Nhâm Ngọ21Ngày 21
2/11/1958 · Quý Mùi22Ngày 22
3/11/1958 · Giáp Thân23Ngày 23
4/11/1958 · Ất Dậu24Ngày 24
5/11/1958 · Bính Tuất25Ngày 25
6/11/1958 · Đinh Hợi26Ngày 26
7/11/1958 · Mậu Tý27Ngày 27
8/11/1958 · Kỷ Sửu28Ngày 28
9/11/1958 · Canh Dần29Ngày 29
10/11/1958 · Tân Mão
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí