Lá số tử vi sinh tháng 11 năm Kỷ Hợi 1959
Tháng 11 âm lịch là tháng Bính Tý, có 30 ngày, bắt đầu ngày 30/11/1959 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
30/11/1959 · Bính Thìn2Ngày 2
1/12/1959 · Đinh Tỵ3Ngày 3
2/12/1959 · Mậu Ngọ4Ngày 4
3/12/1959 · Kỷ Mùi5Ngày 5
4/12/1959 · Canh Thân6Ngày 6
5/12/1959 · Tân Dậu7Ngày 7
6/12/1959 · Nhâm Tuất8Ngày 8
7/12/1959 · Quý Hợi9Ngày 9
8/12/1959 · Giáp Tý10Ngày 10
9/12/1959 · Ất Sửu11Ngày 11
10/12/1959 · Bính Dần12Ngày 12
11/12/1959 · Đinh Mão13Ngày 13
12/12/1959 · Mậu Thìn14Ngày 14
13/12/1959 · Kỷ Tỵ15Ngày 15
14/12/1959 · Canh Ngọ16Ngày 16
15/12/1959 · Tân Mùi17Ngày 17
16/12/1959 · Nhâm Thân18Ngày 18
17/12/1959 · Quý Dậu19Ngày 19
18/12/1959 · Giáp Tuất20Ngày 20
19/12/1959 · Ất Hợi21Ngày 21
20/12/1959 · Bính Tý22Ngày 22
21/12/1959 · Đinh Sửu23Ngày 23
22/12/1959 · Mậu Dần24Ngày 24
23/12/1959 · Kỷ Mão25Ngày 25
24/12/1959 · Canh Thìn26Ngày 26
25/12/1959 · Tân Tỵ27Ngày 27
26/12/1959 · Nhâm Ngọ28Ngày 28
27/12/1959 · Quý Mùi29Ngày 29
28/12/1959 · Giáp Thân30Ngày 30
29/12/1959 · Ất Dậu
30/11/1959 · Bính Thìn2Ngày 2
1/12/1959 · Đinh Tỵ3Ngày 3
2/12/1959 · Mậu Ngọ4Ngày 4
3/12/1959 · Kỷ Mùi5Ngày 5
4/12/1959 · Canh Thân6Ngày 6
5/12/1959 · Tân Dậu7Ngày 7
6/12/1959 · Nhâm Tuất8Ngày 8
7/12/1959 · Quý Hợi9Ngày 9
8/12/1959 · Giáp Tý10Ngày 10
9/12/1959 · Ất Sửu11Ngày 11
10/12/1959 · Bính Dần12Ngày 12
11/12/1959 · Đinh Mão13Ngày 13
12/12/1959 · Mậu Thìn14Ngày 14
13/12/1959 · Kỷ Tỵ15Ngày 15
14/12/1959 · Canh Ngọ16Ngày 16
15/12/1959 · Tân Mùi17Ngày 17
16/12/1959 · Nhâm Thân18Ngày 18
17/12/1959 · Quý Dậu19Ngày 19
18/12/1959 · Giáp Tuất20Ngày 20
19/12/1959 · Ất Hợi21Ngày 21
20/12/1959 · Bính Tý22Ngày 22
21/12/1959 · Đinh Sửu23Ngày 23
22/12/1959 · Mậu Dần24Ngày 24
23/12/1959 · Kỷ Mão25Ngày 25
24/12/1959 · Canh Thìn26Ngày 26
25/12/1959 · Tân Tỵ27Ngày 27
26/12/1959 · Nhâm Ngọ28Ngày 28
27/12/1959 · Quý Mùi29Ngày 29
28/12/1959 · Giáp Thân30Ngày 30
29/12/1959 · Ất Dậu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí