Lá số tử vi sinh tháng 12 năm Kỷ Hợi 1959
Tháng 12 âm lịch là tháng Đinh Sửu, có 29 ngày, bắt đầu ngày 30/12/1959 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
30/12/1959 · Bính Tuất2Ngày 2
31/12/1959 · Đinh Hợi3Ngày 3
1/1/1960 · Mậu Tý4Ngày 4
2/1/1960 · Kỷ Sửu5Ngày 5
3/1/1960 · Canh Dần6Ngày 6
4/1/1960 · Tân Mão7Ngày 7
5/1/1960 · Nhâm Thìn8Ngày 8
6/1/1960 · Quý Tỵ9Ngày 9
7/1/1960 · Giáp Ngọ10Ngày 10
8/1/1960 · Ất Mùi11Ngày 11
9/1/1960 · Bính Thân12Ngày 12
10/1/1960 · Đinh Dậu13Ngày 13
11/1/1960 · Mậu Tuất14Ngày 14
12/1/1960 · Kỷ Hợi15Ngày 15
13/1/1960 · Canh Tý16Ngày 16
14/1/1960 · Tân Sửu17Ngày 17
15/1/1960 · Nhâm Dần18Ngày 18
16/1/1960 · Quý Mão19Ngày 19
17/1/1960 · Giáp Thìn20Ngày 20
18/1/1960 · Ất Tỵ21Ngày 21
19/1/1960 · Bính Ngọ22Ngày 22
20/1/1960 · Đinh Mùi23Ngày 23
21/1/1960 · Mậu Thân24Ngày 24
22/1/1960 · Kỷ Dậu25Ngày 25
23/1/1960 · Canh Tuất26Ngày 26
24/1/1960 · Tân Hợi27Ngày 27
25/1/1960 · Nhâm Tý28Ngày 28
26/1/1960 · Quý Sửu29Ngày 29
27/1/1960 · Giáp Dần
30/12/1959 · Bính Tuất2Ngày 2
31/12/1959 · Đinh Hợi3Ngày 3
1/1/1960 · Mậu Tý4Ngày 4
2/1/1960 · Kỷ Sửu5Ngày 5
3/1/1960 · Canh Dần6Ngày 6
4/1/1960 · Tân Mão7Ngày 7
5/1/1960 · Nhâm Thìn8Ngày 8
6/1/1960 · Quý Tỵ9Ngày 9
7/1/1960 · Giáp Ngọ10Ngày 10
8/1/1960 · Ất Mùi11Ngày 11
9/1/1960 · Bính Thân12Ngày 12
10/1/1960 · Đinh Dậu13Ngày 13
11/1/1960 · Mậu Tuất14Ngày 14
12/1/1960 · Kỷ Hợi15Ngày 15
13/1/1960 · Canh Tý16Ngày 16
14/1/1960 · Tân Sửu17Ngày 17
15/1/1960 · Nhâm Dần18Ngày 18
16/1/1960 · Quý Mão19Ngày 19
17/1/1960 · Giáp Thìn20Ngày 20
18/1/1960 · Ất Tỵ21Ngày 21
19/1/1960 · Bính Ngọ22Ngày 22
20/1/1960 · Đinh Mùi23Ngày 23
21/1/1960 · Mậu Thân24Ngày 24
22/1/1960 · Kỷ Dậu25Ngày 25
23/1/1960 · Canh Tuất26Ngày 26
24/1/1960 · Tân Hợi27Ngày 27
25/1/1960 · Nhâm Tý28Ngày 28
26/1/1960 · Quý Sửu29Ngày 29
27/1/1960 · Giáp Dần
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí