Lá số tử vi nữ sinh năm Kỷ Hợi 1959, giờ Thìn ngày 16 tháng 2 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Thìn (7h–9h) ngày 16 tháng 2 năm Kỷ Hợi — dương lịch 24/3/1959 — có Mệnh an tại Ất Hợi, chính tinh thủ Mệnh là Thái Âm (Miếu); Thân cư Tài Bạch (Mùi). Hoả lục cục, mệnh nạp âm Bình Địa Mộc (hành Mộc), Âm Nữ nên đại vận đi thuận, vận đầu từ 6 tuổi. Mệnh chủ Cự Môn, Thân chủ Thiên Cơ.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Thìn nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Bính Tý16
Phụ Mẫu
Tham Lang (H) Quyền
Thiên KhôiÂm SátĐào HoaThiên Không
Thai51
Đinh Sửu26
Phúc Đức
Thiên Đồng (H)
Cự Môn (H)
Hoả Tinh
Dưỡng14
Bính Dần36
Điền Trạch
Vũ Khúc (V) Lộc
Thiên Tướng (M)
Quốc ẤnThiên PhúcThiên DiêuThiên YCô ThầnĐẩu Quân
Tràng Sinh83
Đinh Mão46
Quan Lộc
Thái Dương (V)
Thiên Lương (V) Khoa
Địa KiếpLong Trì
Mộc Dục60
Mậu Thìn56
Nô Bộc
Thất Sát (H)
Hồng LoanNguyệt ĐứcThiên ThươngThiên La
Quan Đới · Tuần41
Kỷ Tỵ66
Thiên Di
Thiên Cơ (V)
Đà LaTả PhùThiên NguyệtThiên MãThiên Hư
Lâm Quan · Tuần52
Canh Ngọ76
Tật Ách
Tử Vi (M)
Lộc TồnLưu HàVăn XươngPhong CáoLinh TinhBát ToạThiên QuýThiên ThọThiên Sứ
Đế Vượng77
Tân Mùi86
Tài Bạch · Thân
Vô chính diệu
Kình DươngĐịa KhôngHoa CáiThiên Khốc
Suy15
Nhâm Thân96
Tử Tức
Phá Quân (H)
Thiên ViệtThiên TrùVăn Khúc KỵĐịa GiảiThiên VuTam ThaiÂn QuangKiếp SátThiên Đức
Bệnh · Triệt46
Quý Dậu106
Phu Thê
Vô chính diệu
Thiên QuanHữu BậtThiên GiảiPhá Toái
Tử · Triệt44
Giáp Tuất116
Huynh Đệ
Liêm Trinh (M)
Thiên Phủ (V)
Thai PhụThiên HìnhThiên HỷQuả TúThiên TàiĐịa Võng
Mộ74
Ất Hợi6
Mệnh
Thái Âm (M)
Đường PhùPhượng CácGiải Thần
Tuyệt50
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch24/3/1959 · giờ Thìn
Âm lịch16/2 · Kỷ Hợi
Tháng · ngày · giờĐinh Mão · Ất Tỵ · Canh Thìn
Âm dươngÂm Nữ
Bản mệnhBình Địa Mộc
CụcHoả lục cục
Mệnh chủ · Thân chủCự Môn · Thiên Cơ
Năm xem2027 Đinh Mùi · 69 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh (Ất Hợi)

50/100

Chính tinh: Thái Âm (Miếu) · Đường Phù, Phượng Các, Giải Thần

Thái Âm thủ Mệnh cho người hướng nội nhiều hơn hướng ngoại: nghĩ kỹ rồi mới nói, để ý sắc thái của người đối diện, ghét sự sỗ sàng. Họ giỏi tích luỹ — tiền, kiến thức, quan hệ — từng chút một, và sáng nhất khi được làm việc theo nhịp của mình. Thái Âm là sao âm Thuỷ, mặt trăng trên lá số.

Bảng độ sáng của bộ máy: Thái Âm miếu ở Dậu, Tuất, Hợi; vượng ở Tý, Thân; đắc ở Sửu, Mùi. - Hợi — một mình, đối Thiên Cơ vượng ở Tỵ: Nguyệt lãng thiên môn; tinh tế, có học, nhiều người quý. - Tuất — đối Thái Dương vượng ở Thìn: cách Nhật Nguyệt tịnh minh, trong ngoài đều sáng; người cân bằng giữa dịu và quyết.

Đọc đủ: Thái Âm tại cung Mệnh: mặt trăng thủ mệnh, kín đáo, tinh tế, sáng nhất về đêm ›
Cung Thân cư Tài Bạch

Cung Tài Bạch · Thân (Tân Mùi)

15/100

Chính tinh: vô chính diệu · Kình Dương, Địa Không, Hoa Cái, Thiên Khốc

Cung Tài Bạch không có chính tinh thì mượn đôi sao ở Phúc Đức đối diện. Trục Tài – Phúc nói chuyện tiền với chuyện tâm: cách mình kiếm và tiêu đi ra từ nếp nghĩ, nếp nhà, và ngược lại tiền bạc ổn hay không tác động thẳng vào sự yên trong lòng.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Tài Bạch: tiền mượn thế cung Phúc Đức, đến theo cơ hội, giữ bằng kỷ luật ›
Cung điểm cao nhất

Cung Điền Trạch (Bính Dần)

83/100

Chính tinh: Vũ Khúc (Vượng), Thiên Tướng (Miếu) · Quốc Ấn, Thiên Phúc, Thiên Diêu, Thiên Y, Cô Thần, Đẩu Quân

Vũ Khúc

Vũ Khúc ở cung Điền Trạch là dấu hiệu của người gây dựng nhà cửa bằng tay mình hơn là nhận từ tổ nghiệp. Các thầy Việt thường đọc: thuở đầu chưa có gì nhiều, nhưng từng bước mua được nhà, sửa được nhà, có khi đứng tên nhiều tài sản hơn anh em trong nhà.

Bảng của bộ máy: Vũ Khúc miếu ở Sửu, Thìn, Mùi, Tuất; vượng ở Tý, Dần, Ngọ, Thân; đắc ở Mão, Dậu. - Thìn, Tuất — một mình, đối Tham Lang: tích luỹ đều, mua bán có tính toán. - Sửu, Mùi — Tham Vũ: tài sản đến muộn mà chắc. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ: nhà vững, ít khi phải bán. - Dần, Thân — Vũ Tướng: nhà ngay ngắn, giấy tờ đủ. - Mão, Dậu — Vũ Sát: mua bán quyết nhanh, có lúc được nhờ dám, có lúc phải trả giá vì vội.

Đọc đủ: Vũ Khúc tại cung Điền Trạch: nhà cửa tự tay gây dựng, gọn, chắc, giấy tờ rõ ràng ›

Thiên Tướng

Điền Trạch là cung của nhà cửa, đất đai, không khí trong nhà và khả năng giữ được của để lại. Thiên Tướng ở đây gợi hình một căn nhà có trật tự: đồ đạc đúng chỗ, phòng khách tươm tất để tiếp người, giấy tờ nhà đất cất gọn một nơi, ai mượn gì trả đúng chỗ.

- Dần, Thân — Vũ Tướng (miếu): tích luỹ được nhà đất bằng tiền tự làm, tính kỹ khi mua bán, giữ sổ sách rõ.

Đọc đủ: Thiên Tướng tại cung Điền Trạch: nhà ngăn nắp, giữ được nền cũ mà vẫn có đợt sửa mới ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Tật Ách (Canh Ngọ)

77/100

Chính tinh: Tử Vi (Miếu) · Lộc Tồn, Lưu Hà, Văn Xương, Phong Cáo, Linh Tinh, Bát Toạ, Thiên Quý, Thiên Thọ

Tử Vi ở cung Tật Ách được sách Việt Nam đọc là nền thể trạng tương đối vững, khi ốm thì dễ gặp thầy gặp thuốc và hồi phục khá. Chỗ sách hay dặn giữ là đường ăn uống, vì Tử Vi hành Thổ, mà Thổ trong Đông y ứng với tỳ vị.

Theo bảng độ sáng của bộ máy, Tật Ách ở Dần, Thân, Tỵ, Ngọ thì Tử Vi miếu; Thìn, Tuất vượng; Sửu, Mùi đắc. - Dần, Thân — Tử Phủ: sức đề kháng tốt, ít bệnh kéo dài; chỗ cần để ý là ăn uống dư thừa ở tuổi trung niên. - Ngọ — Tử Vi đơn thủ: sức bền tốt, chịu được cường độ cao; sách dặn tránh nóng trong, thức khuya liên tục. - Tỵ — Tử Sát: khoẻ nhưng hay vắt sức, cần lịch nghỉ có chủ đích. - Thìn, Tuất — Tử Tướng: sinh hoạt có nề nếp, giờ giấc đều; người dễ giữ thói quen khám định kỳ nhất trong các vị trí. - Sửu, Mùi — Tử Phá: sức khoẻ có những giai đoạn lên xuống theo biến động công việc; nên để ý vết thương cũ, răng, xương khớp khi có tuổi.

Đọc đủ: Tử Vi tại cung Tật Ách: nền thể trạng vững, giữ tỳ vị và đừng ôm việc ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Phúc Đức (Đinh Sửu)

14/100

Chính tinh: Thiên Đồng (Hãm), Cự Môn (Hãm) · Hoả Tinh

Thiên Đồng

Thiên Đồng ở cung Phúc Đức được nhiều thầy Việt coi là phúc tinh về đúng chỗ của mình: dòng họ hiền lành, ít điều tiếng, và đương số mang một tâm tính biết đủ. Đây là cái phúc khó mua nhất — lòng nhẹ.

Thiên Đồng hãm khi Phúc Đức ở Ngọ, Sửu, Mùi, Thìn, Tuất, Dậu. Ở Sửu, Mùi — Đồng Cự: trong họ có chuyện nói qua nói lại, lòng đương số hay vướng những điều không đáng.

Đọc đủ: Thiên Đồng tại cung Phúc Đức: phúc tinh về đúng chỗ, lòng nhẹ, biết đủ ›

Cự Môn

Cung Phúc Đức là cung của đời sống tinh thần — mình nghĩ gì khi nằm một mình, vui bằng gì, lo bằng gì — và của dòng họ, những gì mình thừa hưởng về tâm tính. Cự Môn ở đây thường vẽ ra một tâm trí không chịu yên: hay trăn trở, hay tự hỏi đúng sai, khó thật sự thảnh thơi.

Ở Sửu, Mùi (Cự Đồng), Thìn, Tuất và Tỵ, lòng dễ bất an, hay nghĩ tới điều không hay trước khi nó xảy ra. Cự Đồng thêm phần thích hưởng thụ mà cũng thêm phần hay tủi — được chiều thì vui, bị bỏ quên thì buồn lâu.

Đọc đủ: Cự Môn tại cung Phúc Đức: tâm trí không chịu yên và dòng họ nhiều chuyện chưa nói ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Thìn ngày 16 tháng 2 năm Kỷ Hợi có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Ất Hợi, chính tinh thủ Mệnh là Thái Âm (Miếu). Cung Thân nằm ở Tài Bạch (Mùi). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 2 giờ Thìn đều có Mệnh ở Hợi.

Ngày 16 tháng 2 năm Kỷ Hợi âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 24/3/1959 dương lịch — ngày Ất Tỵ, tháng Đinh Mão, năm Kỷ Hợi. Giờ Thìn ngày này là giờ Canh Thìn.

Tuổi Kỷ Hợi 1959 mệnh gì, cục gì?

Năm Kỷ Hợi có mệnh nạp âm Bình Địa Mộc (hành Mộc). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Hoả lục cục.

Tứ Hoá năm sinh Kỷ Hợi rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Vũ Khúc tại Điền Trạch; Hoá Quyền: Tham Lang tại Phụ Mẫu; Hoá Khoa: Thiên Lương tại Quan Lộc; Hoá Kỵ: Văn Khúc tại Tử Tức. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Thìn nói chung (lấy 8h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.