Lá số tử vi sinh tháng 5 năm Kỷ Hợi 1959
Tháng 5 âm lịch là tháng Canh Ngọ, có 30 ngày, bắt đầu ngày 6/6/1959 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
6/6/1959 · Kỷ Mùi2Ngày 2
7/6/1959 · Canh Thân3Ngày 3
8/6/1959 · Tân Dậu4Ngày 4
9/6/1959 · Nhâm Tuất5Ngày 5
10/6/1959 · Quý Hợi6Ngày 6
11/6/1959 · Giáp Tý7Ngày 7
12/6/1959 · Ất Sửu8Ngày 8
13/6/1959 · Bính Dần9Ngày 9
14/6/1959 · Đinh Mão10Ngày 10
15/6/1959 · Mậu Thìn11Ngày 11
16/6/1959 · Kỷ Tỵ12Ngày 12
17/6/1959 · Canh Ngọ13Ngày 13
18/6/1959 · Tân Mùi14Ngày 14
19/6/1959 · Nhâm Thân15Ngày 15
20/6/1959 · Quý Dậu16Ngày 16
21/6/1959 · Giáp Tuất17Ngày 17
22/6/1959 · Ất Hợi18Ngày 18
23/6/1959 · Bính Tý19Ngày 19
24/6/1959 · Đinh Sửu20Ngày 20
25/6/1959 · Mậu Dần21Ngày 21
26/6/1959 · Kỷ Mão22Ngày 22
27/6/1959 · Canh Thìn23Ngày 23
28/6/1959 · Tân Tỵ24Ngày 24
29/6/1959 · Nhâm Ngọ25Ngày 25
30/6/1959 · Quý Mùi26Ngày 26
1/7/1959 · Giáp Thân27Ngày 27
2/7/1959 · Ất Dậu28Ngày 28
3/7/1959 · Bính Tuất29Ngày 29
4/7/1959 · Đinh Hợi30Ngày 30
5/7/1959 · Mậu Tý
6/6/1959 · Kỷ Mùi2Ngày 2
7/6/1959 · Canh Thân3Ngày 3
8/6/1959 · Tân Dậu4Ngày 4
9/6/1959 · Nhâm Tuất5Ngày 5
10/6/1959 · Quý Hợi6Ngày 6
11/6/1959 · Giáp Tý7Ngày 7
12/6/1959 · Ất Sửu8Ngày 8
13/6/1959 · Bính Dần9Ngày 9
14/6/1959 · Đinh Mão10Ngày 10
15/6/1959 · Mậu Thìn11Ngày 11
16/6/1959 · Kỷ Tỵ12Ngày 12
17/6/1959 · Canh Ngọ13Ngày 13
18/6/1959 · Tân Mùi14Ngày 14
19/6/1959 · Nhâm Thân15Ngày 15
20/6/1959 · Quý Dậu16Ngày 16
21/6/1959 · Giáp Tuất17Ngày 17
22/6/1959 · Ất Hợi18Ngày 18
23/6/1959 · Bính Tý19Ngày 19
24/6/1959 · Đinh Sửu20Ngày 20
25/6/1959 · Mậu Dần21Ngày 21
26/6/1959 · Kỷ Mão22Ngày 22
27/6/1959 · Canh Thìn23Ngày 23
28/6/1959 · Tân Tỵ24Ngày 24
29/6/1959 · Nhâm Ngọ25Ngày 25
30/6/1959 · Quý Mùi26Ngày 26
1/7/1959 · Giáp Thân27Ngày 27
2/7/1959 · Ất Dậu28Ngày 28
3/7/1959 · Bính Tuất29Ngày 29
4/7/1959 · Đinh Hợi30Ngày 30
5/7/1959 · Mậu Tý
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí