Lá số tử vi sinh ngày 3 tháng 6 năm Kỷ Hợi 1959

Ngày 3 tháng 6 năm Kỷ Hợi là ngày 8/7/1959 dương lịch — ngày Tân Mão, tháng Tân Mùi, mệnh năm Bình Địa Mộc. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Mậu Tý

Mệnh tại Mùi: Vô chính diệu · Thân cư Mệnh · Thổ ngũ cục

Giờ Sửu1h–3h · Kỷ Sửu

Mệnh tại Ngọ: Thất Sát (Miếu) · Thân cư Phúc Đức · Thổ ngũ cục

Giờ Dần3h–5h · Canh Dần

Mệnh tại Tỵ: Cự Môn (Hãm) · Thân cư Quan Lộc · Mộc tam cục

Giờ Mão5h–7h · Tân Mão

Mệnh tại Thìn: Tham Lang (Vượng) · Thân cư Thiên Di · Mộc tam cục

Giờ Thìn7h–9h · Nhâm Thìn

Mệnh tại Mão: Liêm Trinh (Hãm), Phá Quân (Hãm) · Thân cư Tài Bạch · Hoả lục cục

Giờ Tỵ9h–11h · Quý Tỵ

Mệnh tại Dần: Vô chính diệu · Thân cư Phu Thê · Hoả lục cục

Giờ Ngọ11h–13h · Giáp Ngọ

Mệnh tại Sửu: Thiên Cơ (Đắc) · Thân cư Mệnh · Thuỷ nhị cục

Giờ Mùi13h–15h · Ất Mùi

Mệnh tại Tý: Phá Quân (Miếu) · Thân cư Phúc Đức · Thuỷ nhị cục

Giờ Thân15h–17h · Bính Thân

Mệnh tại Hợi: Tử Vi (Bình), Thất Sát (Vượng) · Thân cư Quan Lộc · Hoả lục cục

Giờ Dậu17h–19h · Đinh Dậu

Mệnh tại Tuất: Thiên Cơ (Miếu), Thiên Lương (Miếu) · Thân cư Thiên Di · Hoả lục cục

Giờ Tuất19h–21h · Mậu Tuất

Mệnh tại Dậu: Vũ Khúc (Đắc), Thất Sát (Hãm) · Thân cư Tài Bạch · Kim tứ cục

Giờ Hợi21h–23h · Kỷ Hợi

Mệnh tại Thân: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng) · Thân cư Phu Thê · Kim tứ cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 2 tháng 6 · Ngày 4 tháng 6 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí