Lá số tử vi sinh ngày 20 tháng 9 năm Kỷ Hợi 1959

Ngày 20 tháng 9 năm Kỷ Hợi là ngày 21/10/1959 dương lịch — ngày Bính Tý, tháng Giáp Tuất, mệnh năm Bình Địa Mộc. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Mậu Tý

Mệnh tại Tuất: Cự Môn (Hãm) · Thân cư Mệnh · Hoả lục cục

Giờ Sửu1h–3h · Kỷ Sửu

Mệnh tại Dậu: Vô chính diệu · Thân cư Phúc Đức · Kim tứ cục

Giờ Dần3h–5h · Canh Dần

Mệnh tại Thân: Phá Quân (Hãm) · Thân cư Quan Lộc · Kim tứ cục

Giờ Mão5h–7h · Tân Mão

Mệnh tại Mùi: Vô chính diệu · Thân cư Thiên Di · Thổ ngũ cục

Giờ Thìn7h–9h · Nhâm Thìn

Mệnh tại Ngọ: Vô chính diệu · Thân cư Tài Bạch · Thổ ngũ cục

Giờ Tỵ9h–11h · Quý Tỵ

Mệnh tại Tỵ: Vô chính diệu · Thân cư Phu Thê · Mộc tam cục

Giờ Ngọ11h–13h · Giáp Ngọ

Mệnh tại Thìn: Thái Dương (Vượng) · Thân cư Mệnh · Mộc tam cục

Giờ Mùi13h–15h · Ất Mùi

Mệnh tại Mão: Vô chính diệu · Thân cư Phúc Đức · Hoả lục cục

Giờ Thân15h–17h · Bính Thân

Mệnh tại Dần: Vô chính diệu · Thân cư Quan Lộc · Hoả lục cục

Giờ Dậu17h–19h · Đinh Dậu

Mệnh tại Sửu: Vô chính diệu · Thân cư Thiên Di · Thuỷ nhị cục

Giờ Tuất19h–21h · Mậu Tuất

Mệnh tại Tý: Vô chính diệu · Thân cư Tài Bạch · Thuỷ nhị cục

Giờ Hợi21h–23h · Kỷ Hợi

Mệnh tại Hợi: Thiên Tướng (Đắc) · Thân cư Phu Thê · Hoả lục cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 19 tháng 9 · Ngày 21 tháng 9 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí