Lá số tử vi sinh tháng 10 năm Canh Tý 1960
Tháng 10 âm lịch là tháng Đinh Hợi, có 29 ngày, bắt đầu ngày 19/11/1960 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
19/11/1960 · Tân Hợi2Ngày 2
20/11/1960 · Nhâm Tý3Ngày 3
21/11/1960 · Quý Sửu4Ngày 4
22/11/1960 · Giáp Dần5Ngày 5
23/11/1960 · Ất Mão6Ngày 6
24/11/1960 · Bính Thìn7Ngày 7
25/11/1960 · Đinh Tỵ8Ngày 8
26/11/1960 · Mậu Ngọ9Ngày 9
27/11/1960 · Kỷ Mùi10Ngày 10
28/11/1960 · Canh Thân11Ngày 11
29/11/1960 · Tân Dậu12Ngày 12
30/11/1960 · Nhâm Tuất13Ngày 13
1/12/1960 · Quý Hợi14Ngày 14
2/12/1960 · Giáp Tý15Ngày 15
3/12/1960 · Ất Sửu16Ngày 16
4/12/1960 · Bính Dần17Ngày 17
5/12/1960 · Đinh Mão18Ngày 18
6/12/1960 · Mậu Thìn19Ngày 19
7/12/1960 · Kỷ Tỵ20Ngày 20
8/12/1960 · Canh Ngọ21Ngày 21
9/12/1960 · Tân Mùi22Ngày 22
10/12/1960 · Nhâm Thân23Ngày 23
11/12/1960 · Quý Dậu24Ngày 24
12/12/1960 · Giáp Tuất25Ngày 25
13/12/1960 · Ất Hợi26Ngày 26
14/12/1960 · Bính Tý27Ngày 27
15/12/1960 · Đinh Sửu28Ngày 28
16/12/1960 · Mậu Dần29Ngày 29
17/12/1960 · Kỷ Mão
19/11/1960 · Tân Hợi2Ngày 2
20/11/1960 · Nhâm Tý3Ngày 3
21/11/1960 · Quý Sửu4Ngày 4
22/11/1960 · Giáp Dần5Ngày 5
23/11/1960 · Ất Mão6Ngày 6
24/11/1960 · Bính Thìn7Ngày 7
25/11/1960 · Đinh Tỵ8Ngày 8
26/11/1960 · Mậu Ngọ9Ngày 9
27/11/1960 · Kỷ Mùi10Ngày 10
28/11/1960 · Canh Thân11Ngày 11
29/11/1960 · Tân Dậu12Ngày 12
30/11/1960 · Nhâm Tuất13Ngày 13
1/12/1960 · Quý Hợi14Ngày 14
2/12/1960 · Giáp Tý15Ngày 15
3/12/1960 · Ất Sửu16Ngày 16
4/12/1960 · Bính Dần17Ngày 17
5/12/1960 · Đinh Mão18Ngày 18
6/12/1960 · Mậu Thìn19Ngày 19
7/12/1960 · Kỷ Tỵ20Ngày 20
8/12/1960 · Canh Ngọ21Ngày 21
9/12/1960 · Tân Mùi22Ngày 22
10/12/1960 · Nhâm Thân23Ngày 23
11/12/1960 · Quý Dậu24Ngày 24
12/12/1960 · Giáp Tuất25Ngày 25
13/12/1960 · Ất Hợi26Ngày 26
14/12/1960 · Bính Tý27Ngày 27
15/12/1960 · Đinh Sửu28Ngày 28
16/12/1960 · Mậu Dần29Ngày 29
17/12/1960 · Kỷ Mão
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí