Lá số tử vi sinh tháng 11 năm Canh Tý 1960
Tháng 11 âm lịch là tháng Mậu Tý, có 30 ngày, bắt đầu ngày 18/12/1960 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
18/12/1960 · Canh Thìn2Ngày 2
19/12/1960 · Tân Tỵ3Ngày 3
20/12/1960 · Nhâm Ngọ4Ngày 4
21/12/1960 · Quý Mùi5Ngày 5
22/12/1960 · Giáp Thân6Ngày 6
23/12/1960 · Ất Dậu7Ngày 7
24/12/1960 · Bính Tuất8Ngày 8
25/12/1960 · Đinh Hợi9Ngày 9
26/12/1960 · Mậu Tý10Ngày 10
27/12/1960 · Kỷ Sửu11Ngày 11
28/12/1960 · Canh Dần12Ngày 12
29/12/1960 · Tân Mão13Ngày 13
30/12/1960 · Nhâm Thìn14Ngày 14
31/12/1960 · Quý Tỵ15Ngày 15
1/1/1961 · Giáp Ngọ16Ngày 16
2/1/1961 · Ất Mùi17Ngày 17
3/1/1961 · Bính Thân18Ngày 18
4/1/1961 · Đinh Dậu19Ngày 19
5/1/1961 · Mậu Tuất20Ngày 20
6/1/1961 · Kỷ Hợi21Ngày 21
7/1/1961 · Canh Tý22Ngày 22
8/1/1961 · Tân Sửu23Ngày 23
9/1/1961 · Nhâm Dần24Ngày 24
10/1/1961 · Quý Mão25Ngày 25
11/1/1961 · Giáp Thìn26Ngày 26
12/1/1961 · Ất Tỵ27Ngày 27
13/1/1961 · Bính Ngọ28Ngày 28
14/1/1961 · Đinh Mùi29Ngày 29
15/1/1961 · Mậu Thân30Ngày 30
16/1/1961 · Kỷ Dậu
18/12/1960 · Canh Thìn2Ngày 2
19/12/1960 · Tân Tỵ3Ngày 3
20/12/1960 · Nhâm Ngọ4Ngày 4
21/12/1960 · Quý Mùi5Ngày 5
22/12/1960 · Giáp Thân6Ngày 6
23/12/1960 · Ất Dậu7Ngày 7
24/12/1960 · Bính Tuất8Ngày 8
25/12/1960 · Đinh Hợi9Ngày 9
26/12/1960 · Mậu Tý10Ngày 10
27/12/1960 · Kỷ Sửu11Ngày 11
28/12/1960 · Canh Dần12Ngày 12
29/12/1960 · Tân Mão13Ngày 13
30/12/1960 · Nhâm Thìn14Ngày 14
31/12/1960 · Quý Tỵ15Ngày 15
1/1/1961 · Giáp Ngọ16Ngày 16
2/1/1961 · Ất Mùi17Ngày 17
3/1/1961 · Bính Thân18Ngày 18
4/1/1961 · Đinh Dậu19Ngày 19
5/1/1961 · Mậu Tuất20Ngày 20
6/1/1961 · Kỷ Hợi21Ngày 21
7/1/1961 · Canh Tý22Ngày 22
8/1/1961 · Tân Sửu23Ngày 23
9/1/1961 · Nhâm Dần24Ngày 24
10/1/1961 · Quý Mão25Ngày 25
11/1/1961 · Giáp Thìn26Ngày 26
12/1/1961 · Ất Tỵ27Ngày 27
13/1/1961 · Bính Ngọ28Ngày 28
14/1/1961 · Đinh Mùi29Ngày 29
15/1/1961 · Mậu Thân30Ngày 30
16/1/1961 · Kỷ Dậu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí