Lá số tử vi sinh tháng 12 năm Canh Tý 1960
Tháng 12 âm lịch là tháng Kỷ Sửu, có 29 ngày, bắt đầu ngày 17/1/1961 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
17/1/1961 · Canh Tuất2Ngày 2
18/1/1961 · Tân Hợi3Ngày 3
19/1/1961 · Nhâm Tý4Ngày 4
20/1/1961 · Quý Sửu5Ngày 5
21/1/1961 · Giáp Dần6Ngày 6
22/1/1961 · Ất Mão7Ngày 7
23/1/1961 · Bính Thìn8Ngày 8
24/1/1961 · Đinh Tỵ9Ngày 9
25/1/1961 · Mậu Ngọ10Ngày 10
26/1/1961 · Kỷ Mùi11Ngày 11
27/1/1961 · Canh Thân12Ngày 12
28/1/1961 · Tân Dậu13Ngày 13
29/1/1961 · Nhâm Tuất14Ngày 14
30/1/1961 · Quý Hợi15Ngày 15
31/1/1961 · Giáp Tý16Ngày 16
1/2/1961 · Ất Sửu17Ngày 17
2/2/1961 · Bính Dần18Ngày 18
3/2/1961 · Đinh Mão19Ngày 19
4/2/1961 · Mậu Thìn20Ngày 20
5/2/1961 · Kỷ Tỵ21Ngày 21
6/2/1961 · Canh Ngọ22Ngày 22
7/2/1961 · Tân Mùi23Ngày 23
8/2/1961 · Nhâm Thân24Ngày 24
9/2/1961 · Quý Dậu25Ngày 25
10/2/1961 · Giáp Tuất26Ngày 26
11/2/1961 · Ất Hợi27Ngày 27
12/2/1961 · Bính Tý28Ngày 28
13/2/1961 · Đinh Sửu29Ngày 29
14/2/1961 · Mậu Dần
17/1/1961 · Canh Tuất2Ngày 2
18/1/1961 · Tân Hợi3Ngày 3
19/1/1961 · Nhâm Tý4Ngày 4
20/1/1961 · Quý Sửu5Ngày 5
21/1/1961 · Giáp Dần6Ngày 6
22/1/1961 · Ất Mão7Ngày 7
23/1/1961 · Bính Thìn8Ngày 8
24/1/1961 · Đinh Tỵ9Ngày 9
25/1/1961 · Mậu Ngọ10Ngày 10
26/1/1961 · Kỷ Mùi11Ngày 11
27/1/1961 · Canh Thân12Ngày 12
28/1/1961 · Tân Dậu13Ngày 13
29/1/1961 · Nhâm Tuất14Ngày 14
30/1/1961 · Quý Hợi15Ngày 15
31/1/1961 · Giáp Tý16Ngày 16
1/2/1961 · Ất Sửu17Ngày 17
2/2/1961 · Bính Dần18Ngày 18
3/2/1961 · Đinh Mão19Ngày 19
4/2/1961 · Mậu Thìn20Ngày 20
5/2/1961 · Kỷ Tỵ21Ngày 21
6/2/1961 · Canh Ngọ22Ngày 22
7/2/1961 · Tân Mùi23Ngày 23
8/2/1961 · Nhâm Thân24Ngày 24
9/2/1961 · Quý Dậu25Ngày 25
10/2/1961 · Giáp Tuất26Ngày 26
11/2/1961 · Ất Hợi27Ngày 27
12/2/1961 · Bính Tý28Ngày 28
13/2/1961 · Đinh Sửu29Ngày 29
14/2/1961 · Mậu Dần
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí