Lá số tử vi nữ sinh năm Canh Tý 1960, giờ Tý ngày 17 tháng 7 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Tý (23h–1h) ngày 17 tháng 7 năm Canh Tý — dương lịch 7/9/1960 — có Mệnh an tại Giáp Thân, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Cơ (Vượng) và Thái Âm (Vượng); Thân Mệnh đồng cung. Thuỷ nhị cục, mệnh nạp âm Bích Thượng Thổ (hành Thổ), Dương Nữ nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 2 tuổi. Mệnh chủ Tham Lang, Thân chủ Hoả Tinh.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Tý nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Mậu Tý82
Quan Lộc
Thiên Lương (V)
Bát Toạ
Mộ65
Kỷ Sửu72
Nô Bộc
Liêm Trinh (Đ)
Thất Sát (Đ)
Đường PhùĐịa GiảiÂn QuangThiên QuýThiên KhôngThiên Thương
Tử54
Mậu Dần62
Thiên Di
Vô chính diệu
Thiên ViệtThiên TrùPhong CáoHoả TinhThiên GiảiThiên VuÂm SátTam ThaiThiên MãCô Thần
Bệnh66
Kỷ Mão52
Tật Ách
Vô chính diệu
Thiên HìnhHồng LoanThiên Sứ
Suy21
Canh Thìn42
Tài Bạch
Thiên Đồng (H) Kỵ
Quốc ẤnLưu HàVăn KhúcHữu BậtHoa CáiLong TrìThiên La
Đế Vượng · Tuần44
Tân Tỵ32
Tử Tức
Vũ Khúc (H) Quyền
Phá Quân (H)
Kiếp SátNguyệt ĐứcPhá Toái
Lâm Quan · Tuần26
Nhâm Ngọ22
Phu Thê
Thái Dương (M) Lộc
Thiên KhôiThiên PhúcThai PhụThiên KhốcThiên HưĐẩu Quân
Quan Đới · Triệt60
Quý Mùi12
Huynh Đệ
Thiên Phủ (Đ)
Đà LaThiên DiêuThiên Y
Mộc Dục · Triệt41
Giáp Thân2
Mệnh · Thân
Thiên Cơ (V)
Thái Âm (V) Khoa
Lộc TồnThiên TàiThiên Thọ
Tràng Sinh80
Ất Dậu112
Phụ Mẫu
Tử Vi (B)
Tham Lang (H)
Kình DươngĐào HoaThiên HỷThiên Đức
Dưỡng36
Bính Tuất102
Phúc Đức
Cự Môn (H)
Văn XươngLinh TinhTả PhùPhượng CácGiải ThầnQuả TúĐịa Võng
Thai47
Đinh Hợi92
Điền Trạch
Thiên Tướng (Đ)
Thiên QuanĐịa KiếpĐịa KhôngThiên Nguyệt
Tuyệt37
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch7/9/1960 · giờ Tý
Âm lịch17/7 · Canh Tý
Tháng · ngày · giờGiáp Thân · Mậu Tuất · Nhâm Tý
Âm dươngDương Nữ
Bản mệnhBích Thượng Thổ
CụcThuỷ nhị cục
Mệnh chủ · Thân chủTham Lang · Hoả Tinh
Năm xem2027 Đinh Mùi · 68 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh · Thân (Giáp Thân)

80/100

Chính tinh: Thiên Cơ (Vượng), Thái Âm (Vượng) · Lộc Tồn, Thiên Tài, Thiên Thọ

Thiên Cơ

Thiên Cơ thủ Mệnh cho người nhanh nhạy, thích hiểu cách mọi thứ vận hành, giỏi lập kế hoạch và nhìn ra nhiều phương án trước người khác. Mặt trái của một đầu óc không ngơi là hay lo, hay đắn đo, và đôi khi bỏ dở vì đã nghĩ sang việc khác.

Bảng độ sáng của bộ máy xếp Thiên Cơ miếu ở Mão, Thìn, Dậu, Tuất; vượng ở Tỵ, Thân; đắc ở Tý, Sửu, Ngọ, Mùi.

Đọc đủ: Thiên Cơ tại cung Mệnh: đầu óc không ngơi, giỏi tính mà cần chọn một hướng ›

Thái Âm

Thái Âm thủ Mệnh cho người hướng nội nhiều hơn hướng ngoại: nghĩ kỹ rồi mới nói, để ý sắc thái của người đối diện, ghét sự sỗ sàng. Họ giỏi tích luỹ — tiền, kiến thức, quan hệ — từng chút một, và sáng nhất khi được làm việc theo nhịp của mình. Thái Âm là sao âm Thuỷ, mặt trăng trên lá số.

Bảng độ sáng của bộ máy: Thái Âm miếu ở Dậu, Tuất, Hợi; vượng ở Tý, Thân; đắc ở Sửu, Mùi. - Hợi — một mình, đối Thiên Cơ vượng ở Tỵ: Nguyệt lãng thiên môn; tinh tế, có học, nhiều người quý. - Tuất — đối Thái Dương vượng ở Thìn: cách Nhật Nguyệt tịnh minh, trong ngoài đều sáng; người cân bằng giữa dịu và quyết.

Đọc đủ: Thái Âm tại cung Mệnh: mặt trăng thủ mệnh, kín đáo, tinh tế, sáng nhất về đêm ›
Cung điểm cao nhất

Cung Thiên Di (Mậu Dần)

66/100

Chính tinh: vô chính diệu · Thiên Việt, Thiên Trù, Phong Cáo, Hoả Tinh, Thiên Giải, Thiên Vu, Âm Sát, Tam Thai

Thiên Di không có chính tinh thì mượn sao từ chính cung Mệnh ở đối diện. Vì cung trống luôn nhìn sang một cung có hai chính tinh đồng cung, Thiên Di trống đồng nghĩa Mệnh của bạn đang giữ một đôi sao: Cơ Lương, Cơ Cự, Cơ Âm, Đồng Lương, Đồng Cự, Đồng Âm, Dương Lương, Dương Cự, Dương Âm, Tử Tham, Vũ Tham hoặc Liêm Tham.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Thiên Di: ra ngoài mang theo chính mình, cảnh gặp tuỳ người đi ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Quan Lộc (Mậu Tý)

65/100

Chính tinh: Thiên Lương (Vượng) · Bát Toạ

Thiên Lương ở cung Quan Lộc chỉ ra loại công việc mà giá trị nằm ở sự tin cậy và sự công tâm. Những nghề hay gặp: thầy thuốc, giáo viên, giảng viên, luật sư, thẩm phán, thanh tra, kiểm toán, giám định, nhân sự, công tác xã hội, nghiên cứu, quản lý chất lượng.

Quan Lộc ở Thìn, Ngọ, Tuất là Lương miếu; ở Tý, Dần, Mão, Thân là vượng; ở Sửu, Mùi là đắc. Ở Thìn Tuất, Lương cùng Thiên Cơ đều miếu.

Đọc đủ: Thiên Lương tại cung Quan Lộc: nghề của người được tin — thầy, thuốc, luật, giám sát ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Tật Ách (Kỷ Mão)

21/100

Chính tinh: vô chính diệu · Thiên Hình, Hồng Loan, Thiên Sứ

Cung Tật Ách không có chính tinh thì mượn đôi sao ở Phụ Mẫu đối diện. Trục Tật – Phụ trên lá số nối thân thể của mình với người sinh ra mình: những gì mình mang theo từ cha mẹ, và cách cha mẹ nuôi mình thuở nhỏ — giờ ăn, giờ ngủ, thói quen vận động, món ăn quen của nhà.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Tật Ách: sức khoẻ mượn sao cung Phụ Mẫu, đi theo nếp sống ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Tý ngày 17 tháng 7 năm Canh Tý có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Giáp Thân, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Cơ (Vượng) và Thái Âm (Vượng). Thân và Mệnh cùng một cung. Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 7 giờ Tý đều có Mệnh ở Thân.

Ngày 17 tháng 7 năm Canh Tý âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 7/9/1960 dương lịch — ngày Mậu Tuất, tháng Giáp Thân, năm Canh Tý. Giờ Tý ngày này là giờ Nhâm Tý.

Tuổi Canh Tý 1960 mệnh gì, cục gì?

Năm Canh Tý có mệnh nạp âm Bích Thượng Thổ (hành Thổ). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Thuỷ nhị cục.

Tứ Hoá năm sinh Canh Tý rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Thái Dương tại Phu Thê; Hoá Quyền: Vũ Khúc tại Tử Tức; Hoá Khoa: Thái Âm tại Mệnh; Hoá Kỵ: Thiên Đồng tại Tài Bạch. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Sinh khoảng 23 giờ đến nửa đêm thì xem lá số nào?

Lá số này lấy giờ Tý đầu ngày (0h–1h). Người sinh từ 23h đến 24h — giờ Tý muộn — theo quy ước phổ biến ở Việt Nam được tính sang ngày hôm sau, nên xem lá số giờ Tý của ngày kế tiếp.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.