Lá số tử vi sinh tháng 9 năm Canh Tý 1960
Tháng 9 âm lịch là tháng Bính Tuất, có 30 ngày, bắt đầu ngày 20/10/1960 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
20/10/1960 · Tân Tỵ2Ngày 2
21/10/1960 · Nhâm Ngọ3Ngày 3
22/10/1960 · Quý Mùi4Ngày 4
23/10/1960 · Giáp Thân5Ngày 5
24/10/1960 · Ất Dậu6Ngày 6
25/10/1960 · Bính Tuất7Ngày 7
26/10/1960 · Đinh Hợi8Ngày 8
27/10/1960 · Mậu Tý9Ngày 9
28/10/1960 · Kỷ Sửu10Ngày 10
29/10/1960 · Canh Dần11Ngày 11
30/10/1960 · Tân Mão12Ngày 12
31/10/1960 · Nhâm Thìn13Ngày 13
1/11/1960 · Quý Tỵ14Ngày 14
2/11/1960 · Giáp Ngọ15Ngày 15
3/11/1960 · Ất Mùi16Ngày 16
4/11/1960 · Bính Thân17Ngày 17
5/11/1960 · Đinh Dậu18Ngày 18
6/11/1960 · Mậu Tuất19Ngày 19
7/11/1960 · Kỷ Hợi20Ngày 20
8/11/1960 · Canh Tý21Ngày 21
9/11/1960 · Tân Sửu22Ngày 22
10/11/1960 · Nhâm Dần23Ngày 23
11/11/1960 · Quý Mão24Ngày 24
12/11/1960 · Giáp Thìn25Ngày 25
13/11/1960 · Ất Tỵ26Ngày 26
14/11/1960 · Bính Ngọ27Ngày 27
15/11/1960 · Đinh Mùi28Ngày 28
16/11/1960 · Mậu Thân29Ngày 29
17/11/1960 · Kỷ Dậu30Ngày 30
18/11/1960 · Canh Tuất
20/10/1960 · Tân Tỵ2Ngày 2
21/10/1960 · Nhâm Ngọ3Ngày 3
22/10/1960 · Quý Mùi4Ngày 4
23/10/1960 · Giáp Thân5Ngày 5
24/10/1960 · Ất Dậu6Ngày 6
25/10/1960 · Bính Tuất7Ngày 7
26/10/1960 · Đinh Hợi8Ngày 8
27/10/1960 · Mậu Tý9Ngày 9
28/10/1960 · Kỷ Sửu10Ngày 10
29/10/1960 · Canh Dần11Ngày 11
30/10/1960 · Tân Mão12Ngày 12
31/10/1960 · Nhâm Thìn13Ngày 13
1/11/1960 · Quý Tỵ14Ngày 14
2/11/1960 · Giáp Ngọ15Ngày 15
3/11/1960 · Ất Mùi16Ngày 16
4/11/1960 · Bính Thân17Ngày 17
5/11/1960 · Đinh Dậu18Ngày 18
6/11/1960 · Mậu Tuất19Ngày 19
7/11/1960 · Kỷ Hợi20Ngày 20
8/11/1960 · Canh Tý21Ngày 21
9/11/1960 · Tân Sửu22Ngày 22
10/11/1960 · Nhâm Dần23Ngày 23
11/11/1960 · Quý Mão24Ngày 24
12/11/1960 · Giáp Thìn25Ngày 25
13/11/1960 · Ất Tỵ26Ngày 26
14/11/1960 · Bính Ngọ27Ngày 27
15/11/1960 · Đinh Mùi28Ngày 28
16/11/1960 · Mậu Thân29Ngày 29
17/11/1960 · Kỷ Dậu30Ngày 30
18/11/1960 · Canh Tuất
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí