Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Tân Sửu 1961
Tháng 1 âm lịch là tháng Canh Dần, có 30 ngày, bắt đầu ngày 15/2/1961 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
15/2/1961 · Kỷ Mão2Ngày 2
16/2/1961 · Canh Thìn3Ngày 3
17/2/1961 · Tân Tỵ4Ngày 4
18/2/1961 · Nhâm Ngọ5Ngày 5
19/2/1961 · Quý Mùi6Ngày 6
20/2/1961 · Giáp Thân7Ngày 7
21/2/1961 · Ất Dậu8Ngày 8
22/2/1961 · Bính Tuất9Ngày 9
23/2/1961 · Đinh Hợi10Ngày 10
24/2/1961 · Mậu Tý11Ngày 11
25/2/1961 · Kỷ Sửu12Ngày 12
26/2/1961 · Canh Dần13Ngày 13
27/2/1961 · Tân Mão14Ngày 14
28/2/1961 · Nhâm Thìn15Ngày 15
1/3/1961 · Quý Tỵ16Ngày 16
2/3/1961 · Giáp Ngọ17Ngày 17
3/3/1961 · Ất Mùi18Ngày 18
4/3/1961 · Bính Thân19Ngày 19
5/3/1961 · Đinh Dậu20Ngày 20
6/3/1961 · Mậu Tuất21Ngày 21
7/3/1961 · Kỷ Hợi22Ngày 22
8/3/1961 · Canh Tý23Ngày 23
9/3/1961 · Tân Sửu24Ngày 24
10/3/1961 · Nhâm Dần25Ngày 25
11/3/1961 · Quý Mão26Ngày 26
12/3/1961 · Giáp Thìn27Ngày 27
13/3/1961 · Ất Tỵ28Ngày 28
14/3/1961 · Bính Ngọ29Ngày 29
15/3/1961 · Đinh Mùi30Ngày 30
16/3/1961 · Mậu Thân
15/2/1961 · Kỷ Mão2Ngày 2
16/2/1961 · Canh Thìn3Ngày 3
17/2/1961 · Tân Tỵ4Ngày 4
18/2/1961 · Nhâm Ngọ5Ngày 5
19/2/1961 · Quý Mùi6Ngày 6
20/2/1961 · Giáp Thân7Ngày 7
21/2/1961 · Ất Dậu8Ngày 8
22/2/1961 · Bính Tuất9Ngày 9
23/2/1961 · Đinh Hợi10Ngày 10
24/2/1961 · Mậu Tý11Ngày 11
25/2/1961 · Kỷ Sửu12Ngày 12
26/2/1961 · Canh Dần13Ngày 13
27/2/1961 · Tân Mão14Ngày 14
28/2/1961 · Nhâm Thìn15Ngày 15
1/3/1961 · Quý Tỵ16Ngày 16
2/3/1961 · Giáp Ngọ17Ngày 17
3/3/1961 · Ất Mùi18Ngày 18
4/3/1961 · Bính Thân19Ngày 19
5/3/1961 · Đinh Dậu20Ngày 20
6/3/1961 · Mậu Tuất21Ngày 21
7/3/1961 · Kỷ Hợi22Ngày 22
8/3/1961 · Canh Tý23Ngày 23
9/3/1961 · Tân Sửu24Ngày 24
10/3/1961 · Nhâm Dần25Ngày 25
11/3/1961 · Quý Mão26Ngày 26
12/3/1961 · Giáp Thìn27Ngày 27
13/3/1961 · Ất Tỵ28Ngày 28
14/3/1961 · Bính Ngọ29Ngày 29
15/3/1961 · Đinh Mùi30Ngày 30
16/3/1961 · Mậu Thân
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí