Lá số tử vi sinh tháng 10 năm Tân Sửu 1961
Tháng 10 âm lịch là tháng Kỷ Hợi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 8/11/1961 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
8/11/1961 · Ất Tỵ2Ngày 2
9/11/1961 · Bính Ngọ3Ngày 3
10/11/1961 · Đinh Mùi4Ngày 4
11/11/1961 · Mậu Thân5Ngày 5
12/11/1961 · Kỷ Dậu6Ngày 6
13/11/1961 · Canh Tuất7Ngày 7
14/11/1961 · Tân Hợi8Ngày 8
15/11/1961 · Nhâm Tý9Ngày 9
16/11/1961 · Quý Sửu10Ngày 10
17/11/1961 · Giáp Dần11Ngày 11
18/11/1961 · Ất Mão12Ngày 12
19/11/1961 · Bính Thìn13Ngày 13
20/11/1961 · Đinh Tỵ14Ngày 14
21/11/1961 · Mậu Ngọ15Ngày 15
22/11/1961 · Kỷ Mùi16Ngày 16
23/11/1961 · Canh Thân17Ngày 17
24/11/1961 · Tân Dậu18Ngày 18
25/11/1961 · Nhâm Tuất19Ngày 19
26/11/1961 · Quý Hợi20Ngày 20
27/11/1961 · Giáp Tý21Ngày 21
28/11/1961 · Ất Sửu22Ngày 22
29/11/1961 · Bính Dần23Ngày 23
30/11/1961 · Đinh Mão24Ngày 24
1/12/1961 · Mậu Thìn25Ngày 25
2/12/1961 · Kỷ Tỵ26Ngày 26
3/12/1961 · Canh Ngọ27Ngày 27
4/12/1961 · Tân Mùi28Ngày 28
5/12/1961 · Nhâm Thân29Ngày 29
6/12/1961 · Quý Dậu30Ngày 30
7/12/1961 · Giáp Tuất
8/11/1961 · Ất Tỵ2Ngày 2
9/11/1961 · Bính Ngọ3Ngày 3
10/11/1961 · Đinh Mùi4Ngày 4
11/11/1961 · Mậu Thân5Ngày 5
12/11/1961 · Kỷ Dậu6Ngày 6
13/11/1961 · Canh Tuất7Ngày 7
14/11/1961 · Tân Hợi8Ngày 8
15/11/1961 · Nhâm Tý9Ngày 9
16/11/1961 · Quý Sửu10Ngày 10
17/11/1961 · Giáp Dần11Ngày 11
18/11/1961 · Ất Mão12Ngày 12
19/11/1961 · Bính Thìn13Ngày 13
20/11/1961 · Đinh Tỵ14Ngày 14
21/11/1961 · Mậu Ngọ15Ngày 15
22/11/1961 · Kỷ Mùi16Ngày 16
23/11/1961 · Canh Thân17Ngày 17
24/11/1961 · Tân Dậu18Ngày 18
25/11/1961 · Nhâm Tuất19Ngày 19
26/11/1961 · Quý Hợi20Ngày 20
27/11/1961 · Giáp Tý21Ngày 21
28/11/1961 · Ất Sửu22Ngày 22
29/11/1961 · Bính Dần23Ngày 23
30/11/1961 · Đinh Mão24Ngày 24
1/12/1961 · Mậu Thìn25Ngày 25
2/12/1961 · Kỷ Tỵ26Ngày 26
3/12/1961 · Canh Ngọ27Ngày 27
4/12/1961 · Tân Mùi28Ngày 28
5/12/1961 · Nhâm Thân29Ngày 29
6/12/1961 · Quý Dậu30Ngày 30
7/12/1961 · Giáp Tuất
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí