Lá số tử vi sinh tháng 11 năm Tân Sửu 1961
Tháng 11 âm lịch là tháng Canh Tý, có 29 ngày, bắt đầu ngày 8/12/1961 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
8/12/1961 · Ất Hợi2Ngày 2
9/12/1961 · Bính Tý3Ngày 3
10/12/1961 · Đinh Sửu4Ngày 4
11/12/1961 · Mậu Dần5Ngày 5
12/12/1961 · Kỷ Mão6Ngày 6
13/12/1961 · Canh Thìn7Ngày 7
14/12/1961 · Tân Tỵ8Ngày 8
15/12/1961 · Nhâm Ngọ9Ngày 9
16/12/1961 · Quý Mùi10Ngày 10
17/12/1961 · Giáp Thân11Ngày 11
18/12/1961 · Ất Dậu12Ngày 12
19/12/1961 · Bính Tuất13Ngày 13
20/12/1961 · Đinh Hợi14Ngày 14
21/12/1961 · Mậu Tý15Ngày 15
22/12/1961 · Kỷ Sửu16Ngày 16
23/12/1961 · Canh Dần17Ngày 17
24/12/1961 · Tân Mão18Ngày 18
25/12/1961 · Nhâm Thìn19Ngày 19
26/12/1961 · Quý Tỵ20Ngày 20
27/12/1961 · Giáp Ngọ21Ngày 21
28/12/1961 · Ất Mùi22Ngày 22
29/12/1961 · Bính Thân23Ngày 23
30/12/1961 · Đinh Dậu24Ngày 24
31/12/1961 · Mậu Tuất25Ngày 25
1/1/1962 · Kỷ Hợi26Ngày 26
2/1/1962 · Canh Tý27Ngày 27
3/1/1962 · Tân Sửu28Ngày 28
4/1/1962 · Nhâm Dần29Ngày 29
5/1/1962 · Quý Mão
8/12/1961 · Ất Hợi2Ngày 2
9/12/1961 · Bính Tý3Ngày 3
10/12/1961 · Đinh Sửu4Ngày 4
11/12/1961 · Mậu Dần5Ngày 5
12/12/1961 · Kỷ Mão6Ngày 6
13/12/1961 · Canh Thìn7Ngày 7
14/12/1961 · Tân Tỵ8Ngày 8
15/12/1961 · Nhâm Ngọ9Ngày 9
16/12/1961 · Quý Mùi10Ngày 10
17/12/1961 · Giáp Thân11Ngày 11
18/12/1961 · Ất Dậu12Ngày 12
19/12/1961 · Bính Tuất13Ngày 13
20/12/1961 · Đinh Hợi14Ngày 14
21/12/1961 · Mậu Tý15Ngày 15
22/12/1961 · Kỷ Sửu16Ngày 16
23/12/1961 · Canh Dần17Ngày 17
24/12/1961 · Tân Mão18Ngày 18
25/12/1961 · Nhâm Thìn19Ngày 19
26/12/1961 · Quý Tỵ20Ngày 20
27/12/1961 · Giáp Ngọ21Ngày 21
28/12/1961 · Ất Mùi22Ngày 22
29/12/1961 · Bính Thân23Ngày 23
30/12/1961 · Đinh Dậu24Ngày 24
31/12/1961 · Mậu Tuất25Ngày 25
1/1/1962 · Kỷ Hợi26Ngày 26
2/1/1962 · Canh Tý27Ngày 27
3/1/1962 · Tân Sửu28Ngày 28
4/1/1962 · Nhâm Dần29Ngày 29
5/1/1962 · Quý Mão
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí