Lá số tử vi sinh tháng 12 năm Tân Sửu 1961
Tháng 12 âm lịch là tháng Tân Sửu, có 30 ngày, bắt đầu ngày 6/1/1962 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
6/1/1962 · Giáp Thìn2Ngày 2
7/1/1962 · Ất Tỵ3Ngày 3
8/1/1962 · Bính Ngọ4Ngày 4
9/1/1962 · Đinh Mùi5Ngày 5
10/1/1962 · Mậu Thân6Ngày 6
11/1/1962 · Kỷ Dậu7Ngày 7
12/1/1962 · Canh Tuất8Ngày 8
13/1/1962 · Tân Hợi9Ngày 9
14/1/1962 · Nhâm Tý10Ngày 10
15/1/1962 · Quý Sửu11Ngày 11
16/1/1962 · Giáp Dần12Ngày 12
17/1/1962 · Ất Mão13Ngày 13
18/1/1962 · Bính Thìn14Ngày 14
19/1/1962 · Đinh Tỵ15Ngày 15
20/1/1962 · Mậu Ngọ16Ngày 16
21/1/1962 · Kỷ Mùi17Ngày 17
22/1/1962 · Canh Thân18Ngày 18
23/1/1962 · Tân Dậu19Ngày 19
24/1/1962 · Nhâm Tuất20Ngày 20
25/1/1962 · Quý Hợi21Ngày 21
26/1/1962 · Giáp Tý22Ngày 22
27/1/1962 · Ất Sửu23Ngày 23
28/1/1962 · Bính Dần24Ngày 24
29/1/1962 · Đinh Mão25Ngày 25
30/1/1962 · Mậu Thìn26Ngày 26
31/1/1962 · Kỷ Tỵ27Ngày 27
1/2/1962 · Canh Ngọ28Ngày 28
2/2/1962 · Tân Mùi29Ngày 29
3/2/1962 · Nhâm Thân30Ngày 30
4/2/1962 · Quý Dậu
6/1/1962 · Giáp Thìn2Ngày 2
7/1/1962 · Ất Tỵ3Ngày 3
8/1/1962 · Bính Ngọ4Ngày 4
9/1/1962 · Đinh Mùi5Ngày 5
10/1/1962 · Mậu Thân6Ngày 6
11/1/1962 · Kỷ Dậu7Ngày 7
12/1/1962 · Canh Tuất8Ngày 8
13/1/1962 · Tân Hợi9Ngày 9
14/1/1962 · Nhâm Tý10Ngày 10
15/1/1962 · Quý Sửu11Ngày 11
16/1/1962 · Giáp Dần12Ngày 12
17/1/1962 · Ất Mão13Ngày 13
18/1/1962 · Bính Thìn14Ngày 14
19/1/1962 · Đinh Tỵ15Ngày 15
20/1/1962 · Mậu Ngọ16Ngày 16
21/1/1962 · Kỷ Mùi17Ngày 17
22/1/1962 · Canh Thân18Ngày 18
23/1/1962 · Tân Dậu19Ngày 19
24/1/1962 · Nhâm Tuất20Ngày 20
25/1/1962 · Quý Hợi21Ngày 21
26/1/1962 · Giáp Tý22Ngày 22
27/1/1962 · Ất Sửu23Ngày 23
28/1/1962 · Bính Dần24Ngày 24
29/1/1962 · Đinh Mão25Ngày 25
30/1/1962 · Mậu Thìn26Ngày 26
31/1/1962 · Kỷ Tỵ27Ngày 27
1/2/1962 · Canh Ngọ28Ngày 28
2/2/1962 · Tân Mùi29Ngày 29
3/2/1962 · Nhâm Thân30Ngày 30
4/2/1962 · Quý Dậu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí