Lá số tử vi sinh tháng 2 năm Tân Sửu 1961
Tháng 2 âm lịch là tháng Tân Mão, có 29 ngày, bắt đầu ngày 17/3/1961 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
17/3/1961 · Kỷ Dậu2Ngày 2
18/3/1961 · Canh Tuất3Ngày 3
19/3/1961 · Tân Hợi4Ngày 4
20/3/1961 · Nhâm Tý5Ngày 5
21/3/1961 · Quý Sửu6Ngày 6
22/3/1961 · Giáp Dần7Ngày 7
23/3/1961 · Ất Mão8Ngày 8
24/3/1961 · Bính Thìn9Ngày 9
25/3/1961 · Đinh Tỵ10Ngày 10
26/3/1961 · Mậu Ngọ11Ngày 11
27/3/1961 · Kỷ Mùi12Ngày 12
28/3/1961 · Canh Thân13Ngày 13
29/3/1961 · Tân Dậu14Ngày 14
30/3/1961 · Nhâm Tuất15Ngày 15
31/3/1961 · Quý Hợi16Ngày 16
1/4/1961 · Giáp Tý17Ngày 17
2/4/1961 · Ất Sửu18Ngày 18
3/4/1961 · Bính Dần19Ngày 19
4/4/1961 · Đinh Mão20Ngày 20
5/4/1961 · Mậu Thìn21Ngày 21
6/4/1961 · Kỷ Tỵ22Ngày 22
7/4/1961 · Canh Ngọ23Ngày 23
8/4/1961 · Tân Mùi24Ngày 24
9/4/1961 · Nhâm Thân25Ngày 25
10/4/1961 · Quý Dậu26Ngày 26
11/4/1961 · Giáp Tuất27Ngày 27
12/4/1961 · Ất Hợi28Ngày 28
13/4/1961 · Bính Tý29Ngày 29
14/4/1961 · Đinh Sửu
17/3/1961 · Kỷ Dậu2Ngày 2
18/3/1961 · Canh Tuất3Ngày 3
19/3/1961 · Tân Hợi4Ngày 4
20/3/1961 · Nhâm Tý5Ngày 5
21/3/1961 · Quý Sửu6Ngày 6
22/3/1961 · Giáp Dần7Ngày 7
23/3/1961 · Ất Mão8Ngày 8
24/3/1961 · Bính Thìn9Ngày 9
25/3/1961 · Đinh Tỵ10Ngày 10
26/3/1961 · Mậu Ngọ11Ngày 11
27/3/1961 · Kỷ Mùi12Ngày 12
28/3/1961 · Canh Thân13Ngày 13
29/3/1961 · Tân Dậu14Ngày 14
30/3/1961 · Nhâm Tuất15Ngày 15
31/3/1961 · Quý Hợi16Ngày 16
1/4/1961 · Giáp Tý17Ngày 17
2/4/1961 · Ất Sửu18Ngày 18
3/4/1961 · Bính Dần19Ngày 19
4/4/1961 · Đinh Mão20Ngày 20
5/4/1961 · Mậu Thìn21Ngày 21
6/4/1961 · Kỷ Tỵ22Ngày 22
7/4/1961 · Canh Ngọ23Ngày 23
8/4/1961 · Tân Mùi24Ngày 24
9/4/1961 · Nhâm Thân25Ngày 25
10/4/1961 · Quý Dậu26Ngày 26
11/4/1961 · Giáp Tuất27Ngày 27
12/4/1961 · Ất Hợi28Ngày 28
13/4/1961 · Bính Tý29Ngày 29
14/4/1961 · Đinh Sửu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí