Lá số tử vi sinh tháng 3 năm Tân Sửu 1961
Tháng 3 âm lịch là tháng Nhâm Thìn, có 30 ngày, bắt đầu ngày 15/4/1961 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
15/4/1961 · Mậu Dần2Ngày 2
16/4/1961 · Kỷ Mão3Ngày 3
17/4/1961 · Canh Thìn4Ngày 4
18/4/1961 · Tân Tỵ5Ngày 5
19/4/1961 · Nhâm Ngọ6Ngày 6
20/4/1961 · Quý Mùi7Ngày 7
21/4/1961 · Giáp Thân8Ngày 8
22/4/1961 · Ất Dậu9Ngày 9
23/4/1961 · Bính Tuất10Ngày 10
24/4/1961 · Đinh Hợi11Ngày 11
25/4/1961 · Mậu Tý12Ngày 12
26/4/1961 · Kỷ Sửu13Ngày 13
27/4/1961 · Canh Dần14Ngày 14
28/4/1961 · Tân Mão15Ngày 15
29/4/1961 · Nhâm Thìn16Ngày 16
30/4/1961 · Quý Tỵ17Ngày 17
1/5/1961 · Giáp Ngọ18Ngày 18
2/5/1961 · Ất Mùi19Ngày 19
3/5/1961 · Bính Thân20Ngày 20
4/5/1961 · Đinh Dậu21Ngày 21
5/5/1961 · Mậu Tuất22Ngày 22
6/5/1961 · Kỷ Hợi23Ngày 23
7/5/1961 · Canh Tý24Ngày 24
8/5/1961 · Tân Sửu25Ngày 25
9/5/1961 · Nhâm Dần26Ngày 26
10/5/1961 · Quý Mão27Ngày 27
11/5/1961 · Giáp Thìn28Ngày 28
12/5/1961 · Ất Tỵ29Ngày 29
13/5/1961 · Bính Ngọ30Ngày 30
14/5/1961 · Đinh Mùi
15/4/1961 · Mậu Dần2Ngày 2
16/4/1961 · Kỷ Mão3Ngày 3
17/4/1961 · Canh Thìn4Ngày 4
18/4/1961 · Tân Tỵ5Ngày 5
19/4/1961 · Nhâm Ngọ6Ngày 6
20/4/1961 · Quý Mùi7Ngày 7
21/4/1961 · Giáp Thân8Ngày 8
22/4/1961 · Ất Dậu9Ngày 9
23/4/1961 · Bính Tuất10Ngày 10
24/4/1961 · Đinh Hợi11Ngày 11
25/4/1961 · Mậu Tý12Ngày 12
26/4/1961 · Kỷ Sửu13Ngày 13
27/4/1961 · Canh Dần14Ngày 14
28/4/1961 · Tân Mão15Ngày 15
29/4/1961 · Nhâm Thìn16Ngày 16
30/4/1961 · Quý Tỵ17Ngày 17
1/5/1961 · Giáp Ngọ18Ngày 18
2/5/1961 · Ất Mùi19Ngày 19
3/5/1961 · Bính Thân20Ngày 20
4/5/1961 · Đinh Dậu21Ngày 21
5/5/1961 · Mậu Tuất22Ngày 22
6/5/1961 · Kỷ Hợi23Ngày 23
7/5/1961 · Canh Tý24Ngày 24
8/5/1961 · Tân Sửu25Ngày 25
9/5/1961 · Nhâm Dần26Ngày 26
10/5/1961 · Quý Mão27Ngày 27
11/5/1961 · Giáp Thìn28Ngày 28
12/5/1961 · Ất Tỵ29Ngày 29
13/5/1961 · Bính Ngọ30Ngày 30
14/5/1961 · Đinh Mùi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí