Lá số tử vi sinh tháng 5 năm Tân Sửu 1961
Tháng 5 âm lịch là tháng Giáp Ngọ, có 30 ngày, bắt đầu ngày 13/6/1961 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
13/6/1961 · Đinh Sửu2Ngày 2
14/6/1961 · Mậu Dần3Ngày 3
15/6/1961 · Kỷ Mão4Ngày 4
16/6/1961 · Canh Thìn5Ngày 5
17/6/1961 · Tân Tỵ6Ngày 6
18/6/1961 · Nhâm Ngọ7Ngày 7
19/6/1961 · Quý Mùi8Ngày 8
20/6/1961 · Giáp Thân9Ngày 9
21/6/1961 · Ất Dậu10Ngày 10
22/6/1961 · Bính Tuất11Ngày 11
23/6/1961 · Đinh Hợi12Ngày 12
24/6/1961 · Mậu Tý13Ngày 13
25/6/1961 · Kỷ Sửu14Ngày 14
26/6/1961 · Canh Dần15Ngày 15
27/6/1961 · Tân Mão16Ngày 16
28/6/1961 · Nhâm Thìn17Ngày 17
29/6/1961 · Quý Tỵ18Ngày 18
30/6/1961 · Giáp Ngọ19Ngày 19
1/7/1961 · Ất Mùi20Ngày 20
2/7/1961 · Bính Thân21Ngày 21
3/7/1961 · Đinh Dậu22Ngày 22
4/7/1961 · Mậu Tuất23Ngày 23
5/7/1961 · Kỷ Hợi24Ngày 24
6/7/1961 · Canh Tý25Ngày 25
7/7/1961 · Tân Sửu26Ngày 26
8/7/1961 · Nhâm Dần27Ngày 27
9/7/1961 · Quý Mão28Ngày 28
10/7/1961 · Giáp Thìn29Ngày 29
11/7/1961 · Ất Tỵ30Ngày 30
12/7/1961 · Bính Ngọ
13/6/1961 · Đinh Sửu2Ngày 2
14/6/1961 · Mậu Dần3Ngày 3
15/6/1961 · Kỷ Mão4Ngày 4
16/6/1961 · Canh Thìn5Ngày 5
17/6/1961 · Tân Tỵ6Ngày 6
18/6/1961 · Nhâm Ngọ7Ngày 7
19/6/1961 · Quý Mùi8Ngày 8
20/6/1961 · Giáp Thân9Ngày 9
21/6/1961 · Ất Dậu10Ngày 10
22/6/1961 · Bính Tuất11Ngày 11
23/6/1961 · Đinh Hợi12Ngày 12
24/6/1961 · Mậu Tý13Ngày 13
25/6/1961 · Kỷ Sửu14Ngày 14
26/6/1961 · Canh Dần15Ngày 15
27/6/1961 · Tân Mão16Ngày 16
28/6/1961 · Nhâm Thìn17Ngày 17
29/6/1961 · Quý Tỵ18Ngày 18
30/6/1961 · Giáp Ngọ19Ngày 19
1/7/1961 · Ất Mùi20Ngày 20
2/7/1961 · Bính Thân21Ngày 21
3/7/1961 · Đinh Dậu22Ngày 22
4/7/1961 · Mậu Tuất23Ngày 23
5/7/1961 · Kỷ Hợi24Ngày 24
6/7/1961 · Canh Tý25Ngày 25
7/7/1961 · Tân Sửu26Ngày 26
8/7/1961 · Nhâm Dần27Ngày 27
9/7/1961 · Quý Mão28Ngày 28
10/7/1961 · Giáp Thìn29Ngày 29
11/7/1961 · Ất Tỵ30Ngày 30
12/7/1961 · Bính Ngọ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí