Lá số tử vi sinh tháng 6 năm Tân Sửu 1961
Tháng 6 âm lịch là tháng Ất Mùi, có 29 ngày, bắt đầu ngày 13/7/1961 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
13/7/1961 · Đinh Mùi2Ngày 2
14/7/1961 · Mậu Thân3Ngày 3
15/7/1961 · Kỷ Dậu4Ngày 4
16/7/1961 · Canh Tuất5Ngày 5
17/7/1961 · Tân Hợi6Ngày 6
18/7/1961 · Nhâm Tý7Ngày 7
19/7/1961 · Quý Sửu8Ngày 8
20/7/1961 · Giáp Dần9Ngày 9
21/7/1961 · Ất Mão10Ngày 10
22/7/1961 · Bính Thìn11Ngày 11
23/7/1961 · Đinh Tỵ12Ngày 12
24/7/1961 · Mậu Ngọ13Ngày 13
25/7/1961 · Kỷ Mùi14Ngày 14
26/7/1961 · Canh Thân15Ngày 15
27/7/1961 · Tân Dậu16Ngày 16
28/7/1961 · Nhâm Tuất17Ngày 17
29/7/1961 · Quý Hợi18Ngày 18
30/7/1961 · Giáp Tý19Ngày 19
31/7/1961 · Ất Sửu20Ngày 20
1/8/1961 · Bính Dần21Ngày 21
2/8/1961 · Đinh Mão22Ngày 22
3/8/1961 · Mậu Thìn23Ngày 23
4/8/1961 · Kỷ Tỵ24Ngày 24
5/8/1961 · Canh Ngọ25Ngày 25
6/8/1961 · Tân Mùi26Ngày 26
7/8/1961 · Nhâm Thân27Ngày 27
8/8/1961 · Quý Dậu28Ngày 28
9/8/1961 · Giáp Tuất29Ngày 29
10/8/1961 · Ất Hợi
13/7/1961 · Đinh Mùi2Ngày 2
14/7/1961 · Mậu Thân3Ngày 3
15/7/1961 · Kỷ Dậu4Ngày 4
16/7/1961 · Canh Tuất5Ngày 5
17/7/1961 · Tân Hợi6Ngày 6
18/7/1961 · Nhâm Tý7Ngày 7
19/7/1961 · Quý Sửu8Ngày 8
20/7/1961 · Giáp Dần9Ngày 9
21/7/1961 · Ất Mão10Ngày 10
22/7/1961 · Bính Thìn11Ngày 11
23/7/1961 · Đinh Tỵ12Ngày 12
24/7/1961 · Mậu Ngọ13Ngày 13
25/7/1961 · Kỷ Mùi14Ngày 14
26/7/1961 · Canh Thân15Ngày 15
27/7/1961 · Tân Dậu16Ngày 16
28/7/1961 · Nhâm Tuất17Ngày 17
29/7/1961 · Quý Hợi18Ngày 18
30/7/1961 · Giáp Tý19Ngày 19
31/7/1961 · Ất Sửu20Ngày 20
1/8/1961 · Bính Dần21Ngày 21
2/8/1961 · Đinh Mão22Ngày 22
3/8/1961 · Mậu Thìn23Ngày 23
4/8/1961 · Kỷ Tỵ24Ngày 24
5/8/1961 · Canh Ngọ25Ngày 25
6/8/1961 · Tân Mùi26Ngày 26
7/8/1961 · Nhâm Thân27Ngày 27
8/8/1961 · Quý Dậu28Ngày 28
9/8/1961 · Giáp Tuất29Ngày 29
10/8/1961 · Ất Hợi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí