Lá số tử vi sinh tháng 2 năm Nhâm Dần 1962
Tháng 2 âm lịch là tháng Quý Mão, có 30 ngày, bắt đầu ngày 6/3/1962 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
6/3/1962 · Quý Mão2Ngày 2
7/3/1962 · Giáp Thìn3Ngày 3
8/3/1962 · Ất Tỵ4Ngày 4
9/3/1962 · Bính Ngọ5Ngày 5
10/3/1962 · Đinh Mùi6Ngày 6
11/3/1962 · Mậu Thân7Ngày 7
12/3/1962 · Kỷ Dậu8Ngày 8
13/3/1962 · Canh Tuất9Ngày 9
14/3/1962 · Tân Hợi10Ngày 10
15/3/1962 · Nhâm Tý11Ngày 11
16/3/1962 · Quý Sửu12Ngày 12
17/3/1962 · Giáp Dần13Ngày 13
18/3/1962 · Ất Mão14Ngày 14
19/3/1962 · Bính Thìn15Ngày 15
20/3/1962 · Đinh Tỵ16Ngày 16
21/3/1962 · Mậu Ngọ17Ngày 17
22/3/1962 · Kỷ Mùi18Ngày 18
23/3/1962 · Canh Thân19Ngày 19
24/3/1962 · Tân Dậu20Ngày 20
25/3/1962 · Nhâm Tuất21Ngày 21
26/3/1962 · Quý Hợi22Ngày 22
27/3/1962 · Giáp Tý23Ngày 23
28/3/1962 · Ất Sửu24Ngày 24
29/3/1962 · Bính Dần25Ngày 25
30/3/1962 · Đinh Mão26Ngày 26
31/3/1962 · Mậu Thìn27Ngày 27
1/4/1962 · Kỷ Tỵ28Ngày 28
2/4/1962 · Canh Ngọ29Ngày 29
3/4/1962 · Tân Mùi30Ngày 30
4/4/1962 · Nhâm Thân
6/3/1962 · Quý Mão2Ngày 2
7/3/1962 · Giáp Thìn3Ngày 3
8/3/1962 · Ất Tỵ4Ngày 4
9/3/1962 · Bính Ngọ5Ngày 5
10/3/1962 · Đinh Mùi6Ngày 6
11/3/1962 · Mậu Thân7Ngày 7
12/3/1962 · Kỷ Dậu8Ngày 8
13/3/1962 · Canh Tuất9Ngày 9
14/3/1962 · Tân Hợi10Ngày 10
15/3/1962 · Nhâm Tý11Ngày 11
16/3/1962 · Quý Sửu12Ngày 12
17/3/1962 · Giáp Dần13Ngày 13
18/3/1962 · Ất Mão14Ngày 14
19/3/1962 · Bính Thìn15Ngày 15
20/3/1962 · Đinh Tỵ16Ngày 16
21/3/1962 · Mậu Ngọ17Ngày 17
22/3/1962 · Kỷ Mùi18Ngày 18
23/3/1962 · Canh Thân19Ngày 19
24/3/1962 · Tân Dậu20Ngày 20
25/3/1962 · Nhâm Tuất21Ngày 21
26/3/1962 · Quý Hợi22Ngày 22
27/3/1962 · Giáp Tý23Ngày 23
28/3/1962 · Ất Sửu24Ngày 24
29/3/1962 · Bính Dần25Ngày 25
30/3/1962 · Đinh Mão26Ngày 26
31/3/1962 · Mậu Thìn27Ngày 27
1/4/1962 · Kỷ Tỵ28Ngày 28
2/4/1962 · Canh Ngọ29Ngày 29
3/4/1962 · Tân Mùi30Ngày 30
4/4/1962 · Nhâm Thân
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí