Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Nhâm Dần 1962
Tháng 4 âm lịch là tháng Ất Tỵ, có 29 ngày, bắt đầu ngày 4/5/1962 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
4/5/1962 · Nhâm Dần2Ngày 2
5/5/1962 · Quý Mão3Ngày 3
6/5/1962 · Giáp Thìn4Ngày 4
7/5/1962 · Ất Tỵ5Ngày 5
8/5/1962 · Bính Ngọ6Ngày 6
9/5/1962 · Đinh Mùi7Ngày 7
10/5/1962 · Mậu Thân8Ngày 8
11/5/1962 · Kỷ Dậu9Ngày 9
12/5/1962 · Canh Tuất10Ngày 10
13/5/1962 · Tân Hợi11Ngày 11
14/5/1962 · Nhâm Tý12Ngày 12
15/5/1962 · Quý Sửu13Ngày 13
16/5/1962 · Giáp Dần14Ngày 14
17/5/1962 · Ất Mão15Ngày 15
18/5/1962 · Bính Thìn16Ngày 16
19/5/1962 · Đinh Tỵ17Ngày 17
20/5/1962 · Mậu Ngọ18Ngày 18
21/5/1962 · Kỷ Mùi19Ngày 19
22/5/1962 · Canh Thân20Ngày 20
23/5/1962 · Tân Dậu21Ngày 21
24/5/1962 · Nhâm Tuất22Ngày 22
25/5/1962 · Quý Hợi23Ngày 23
26/5/1962 · Giáp Tý24Ngày 24
27/5/1962 · Ất Sửu25Ngày 25
28/5/1962 · Bính Dần26Ngày 26
29/5/1962 · Đinh Mão27Ngày 27
30/5/1962 · Mậu Thìn28Ngày 28
31/5/1962 · Kỷ Tỵ29Ngày 29
1/6/1962 · Canh Ngọ
4/5/1962 · Nhâm Dần2Ngày 2
5/5/1962 · Quý Mão3Ngày 3
6/5/1962 · Giáp Thìn4Ngày 4
7/5/1962 · Ất Tỵ5Ngày 5
8/5/1962 · Bính Ngọ6Ngày 6
9/5/1962 · Đinh Mùi7Ngày 7
10/5/1962 · Mậu Thân8Ngày 8
11/5/1962 · Kỷ Dậu9Ngày 9
12/5/1962 · Canh Tuất10Ngày 10
13/5/1962 · Tân Hợi11Ngày 11
14/5/1962 · Nhâm Tý12Ngày 12
15/5/1962 · Quý Sửu13Ngày 13
16/5/1962 · Giáp Dần14Ngày 14
17/5/1962 · Ất Mão15Ngày 15
18/5/1962 · Bính Thìn16Ngày 16
19/5/1962 · Đinh Tỵ17Ngày 17
20/5/1962 · Mậu Ngọ18Ngày 18
21/5/1962 · Kỷ Mùi19Ngày 19
22/5/1962 · Canh Thân20Ngày 20
23/5/1962 · Tân Dậu21Ngày 21
24/5/1962 · Nhâm Tuất22Ngày 22
25/5/1962 · Quý Hợi23Ngày 23
26/5/1962 · Giáp Tý24Ngày 24
27/5/1962 · Ất Sửu25Ngày 25
28/5/1962 · Bính Dần26Ngày 26
29/5/1962 · Đinh Mão27Ngày 27
30/5/1962 · Mậu Thìn28Ngày 28
31/5/1962 · Kỷ Tỵ29Ngày 29
1/6/1962 · Canh Ngọ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí