Lá số tử vi sinh tháng 5 năm Nhâm Dần 1962
Tháng 5 âm lịch là tháng Bính Ngọ, có 30 ngày, bắt đầu ngày 2/6/1962 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
2/6/1962 · Tân Mùi2Ngày 2
3/6/1962 · Nhâm Thân3Ngày 3
4/6/1962 · Quý Dậu4Ngày 4
5/6/1962 · Giáp Tuất5Ngày 5
6/6/1962 · Ất Hợi6Ngày 6
7/6/1962 · Bính Tý7Ngày 7
8/6/1962 · Đinh Sửu8Ngày 8
9/6/1962 · Mậu Dần9Ngày 9
10/6/1962 · Kỷ Mão10Ngày 10
11/6/1962 · Canh Thìn11Ngày 11
12/6/1962 · Tân Tỵ12Ngày 12
13/6/1962 · Nhâm Ngọ13Ngày 13
14/6/1962 · Quý Mùi14Ngày 14
15/6/1962 · Giáp Thân15Ngày 15
16/6/1962 · Ất Dậu16Ngày 16
17/6/1962 · Bính Tuất17Ngày 17
18/6/1962 · Đinh Hợi18Ngày 18
19/6/1962 · Mậu Tý19Ngày 19
20/6/1962 · Kỷ Sửu20Ngày 20
21/6/1962 · Canh Dần21Ngày 21
22/6/1962 · Tân Mão22Ngày 22
23/6/1962 · Nhâm Thìn23Ngày 23
24/6/1962 · Quý Tỵ24Ngày 24
25/6/1962 · Giáp Ngọ25Ngày 25
26/6/1962 · Ất Mùi26Ngày 26
27/6/1962 · Bính Thân27Ngày 27
28/6/1962 · Đinh Dậu28Ngày 28
29/6/1962 · Mậu Tuất29Ngày 29
30/6/1962 · Kỷ Hợi30Ngày 30
1/7/1962 · Canh Tý
2/6/1962 · Tân Mùi2Ngày 2
3/6/1962 · Nhâm Thân3Ngày 3
4/6/1962 · Quý Dậu4Ngày 4
5/6/1962 · Giáp Tuất5Ngày 5
6/6/1962 · Ất Hợi6Ngày 6
7/6/1962 · Bính Tý7Ngày 7
8/6/1962 · Đinh Sửu8Ngày 8
9/6/1962 · Mậu Dần9Ngày 9
10/6/1962 · Kỷ Mão10Ngày 10
11/6/1962 · Canh Thìn11Ngày 11
12/6/1962 · Tân Tỵ12Ngày 12
13/6/1962 · Nhâm Ngọ13Ngày 13
14/6/1962 · Quý Mùi14Ngày 14
15/6/1962 · Giáp Thân15Ngày 15
16/6/1962 · Ất Dậu16Ngày 16
17/6/1962 · Bính Tuất17Ngày 17
18/6/1962 · Đinh Hợi18Ngày 18
19/6/1962 · Mậu Tý19Ngày 19
20/6/1962 · Kỷ Sửu20Ngày 20
21/6/1962 · Canh Dần21Ngày 21
22/6/1962 · Tân Mão22Ngày 22
23/6/1962 · Nhâm Thìn23Ngày 23
24/6/1962 · Quý Tỵ24Ngày 24
25/6/1962 · Giáp Ngọ25Ngày 25
26/6/1962 · Ất Mùi26Ngày 26
27/6/1962 · Bính Thân27Ngày 27
28/6/1962 · Đinh Dậu28Ngày 28
29/6/1962 · Mậu Tuất29Ngày 29
30/6/1962 · Kỷ Hợi30Ngày 30
1/7/1962 · Canh Tý
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí