Lá số tử vi sinh tháng 6 năm Nhâm Dần 1962
Tháng 6 âm lịch là tháng Đinh Mùi, có 29 ngày, bắt đầu ngày 2/7/1962 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
2/7/1962 · Tân Sửu2Ngày 2
3/7/1962 · Nhâm Dần3Ngày 3
4/7/1962 · Quý Mão4Ngày 4
5/7/1962 · Giáp Thìn5Ngày 5
6/7/1962 · Ất Tỵ6Ngày 6
7/7/1962 · Bính Ngọ7Ngày 7
8/7/1962 · Đinh Mùi8Ngày 8
9/7/1962 · Mậu Thân9Ngày 9
10/7/1962 · Kỷ Dậu10Ngày 10
11/7/1962 · Canh Tuất11Ngày 11
12/7/1962 · Tân Hợi12Ngày 12
13/7/1962 · Nhâm Tý13Ngày 13
14/7/1962 · Quý Sửu14Ngày 14
15/7/1962 · Giáp Dần15Ngày 15
16/7/1962 · Ất Mão16Ngày 16
17/7/1962 · Bính Thìn17Ngày 17
18/7/1962 · Đinh Tỵ18Ngày 18
19/7/1962 · Mậu Ngọ19Ngày 19
20/7/1962 · Kỷ Mùi20Ngày 20
21/7/1962 · Canh Thân21Ngày 21
22/7/1962 · Tân Dậu22Ngày 22
23/7/1962 · Nhâm Tuất23Ngày 23
24/7/1962 · Quý Hợi24Ngày 24
25/7/1962 · Giáp Tý25Ngày 25
26/7/1962 · Ất Sửu26Ngày 26
27/7/1962 · Bính Dần27Ngày 27
28/7/1962 · Đinh Mão28Ngày 28
29/7/1962 · Mậu Thìn29Ngày 29
30/7/1962 · Kỷ Tỵ
2/7/1962 · Tân Sửu2Ngày 2
3/7/1962 · Nhâm Dần3Ngày 3
4/7/1962 · Quý Mão4Ngày 4
5/7/1962 · Giáp Thìn5Ngày 5
6/7/1962 · Ất Tỵ6Ngày 6
7/7/1962 · Bính Ngọ7Ngày 7
8/7/1962 · Đinh Mùi8Ngày 8
9/7/1962 · Mậu Thân9Ngày 9
10/7/1962 · Kỷ Dậu10Ngày 10
11/7/1962 · Canh Tuất11Ngày 11
12/7/1962 · Tân Hợi12Ngày 12
13/7/1962 · Nhâm Tý13Ngày 13
14/7/1962 · Quý Sửu14Ngày 14
15/7/1962 · Giáp Dần15Ngày 15
16/7/1962 · Ất Mão16Ngày 16
17/7/1962 · Bính Thìn17Ngày 17
18/7/1962 · Đinh Tỵ18Ngày 18
19/7/1962 · Mậu Ngọ19Ngày 19
20/7/1962 · Kỷ Mùi20Ngày 20
21/7/1962 · Canh Thân21Ngày 21
22/7/1962 · Tân Dậu22Ngày 22
23/7/1962 · Nhâm Tuất23Ngày 23
24/7/1962 · Quý Hợi24Ngày 24
25/7/1962 · Giáp Tý25Ngày 25
26/7/1962 · Ất Sửu26Ngày 26
27/7/1962 · Bính Dần27Ngày 27
28/7/1962 · Đinh Mão28Ngày 28
29/7/1962 · Mậu Thìn29Ngày 29
30/7/1962 · Kỷ Tỵ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí