Lá số tử vi nữ sinh năm Nhâm Dần 1962, giờ Tý ngày 20 tháng 7 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Tý (23h–1h) ngày 20 tháng 7 năm Nhâm Dần — dương lịch 19/8/1962 — có Mệnh an tại Mậu Thân, chính tinh thủ Mệnh là vô chính diệu, mượn Thái Dương (Vượng) và Cự Môn (Vượng) từ cung Thiên Di chiếu sang; Thân Mệnh đồng cung. Thổ ngũ cục, mệnh nạp âm Kim Bạch Kim (hành Kim), Dương Nữ nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 5 tuổi. Mệnh chủ Lộc Tồn, Thân chủ Thiên Lương.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Tý nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Nhâm Tý85
Quan Lộc
Thiên Đồng (V)
Thái Âm (V)
Kình Dương
Mộ65
Quý Sửu75
Nô Bộc
Vũ Khúc (M) Kỵ
Tham Lang (M)
Hoả TinhĐịa GiảiHồng LoanQuả TúThiên Thương
Tử63
Nhâm Dần65
Thiên Di
Thái Dương (V)
Cự Môn (V)
Phong CáoThiên GiảiThiên VuÂm Sát
Bệnh · Triệt58
Quý Mão55
Tật Ách
Thiên Tướng (H)
Thiên KhôiLinh TinhThiên HìnhĐào HoaThiên KhôngThiên Sứ
Suy · Triệt35
Giáp Thìn45
Tài Bạch
Thiên Cơ (M)
Thiên Lương (M) Lộc
Đường PhùVăn KhúcHữu BậtÂn QuangThiên KhốcThiên La
Đế Vượng · Tuần75
Ất Tỵ35
Tử Tức
Tử Vi (M) Quyền
Thất Sát (V)
Thiên ViệtTam ThaiCô Thần
Lâm Quan · Tuần63
Bính Ngọ25
Phu Thê
Vô chính diệu
Thiên PhúcThai PhụLong Trì
Quan Đới53
Đinh Mùi15
Huynh Đệ
Vô chính diệu
Quốc ẤnThiên DiêuThiên YThiên HỷNguyệt Đức
Mộc Dục44
Mậu Thân5
Mệnh · Thân
Vô chính diệu
Thiên MãThiên HưPhượng CácGiải ThầnĐẩu Quân
Tràng Sinh55
Kỷ Dậu115
Phụ Mẫu
Liêm Trinh (H)
Phá Quân (H)
Thiên TrùBát ToạPhá Toái
Dưỡng25
Canh Tuất105
Phúc Đức
Vô chính diệu
Đà LaThiên QuanVăn XươngTả PhùThiên QuýHoa CáiThiên TàiThiên ThọĐịa Võng
Thai71
Tân Hợi95
Điền Trạch
Thiên Phủ (Đ) Khoa
Lộc TồnLưu HàĐịa KiếpĐịa KhôngThiên NguyệtKiếp SátThiên Đức
Tuyệt51
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch19/8/1962 · giờ Tý
Âm lịch20/7 · Nhâm Dần
Tháng · ngày · giờMậu Thân · Kỷ Sửu · Giáp Tý
Âm dươngDương Nữ
Bản mệnhKim Bạch Kim
CụcThổ ngũ cục
Mệnh chủ · Thân chủLộc Tồn · Thiên Lương
Năm xem2027 Đinh Mùi · 66 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh · Thân (Mậu Thân)

55/100

Chính tinh: vô chính diệu · Thiên Mã, Thiên Hư, Phượng Các, Giải Thần, Đẩu Quân

Mệnh vô chính diệu là cung Mệnh không có sao nào trong mười bốn chính tinh. Phái Việt không gọi đó là "Mệnh trống" theo nghĩa thiếu thốn: người ta mượn đôi chính tinh ở cung xung chiếu — tức cung Thiên Di — đem về luận, chỉ nhớ rằng sao mượn như ánh trăng soi xuống mặt nước, có hình mà nhẹ lực hơn sao đóng thật. Vì thế người Mệnh trống thường mềm dẻo, dễ thích nghi, học nhanh cái của người khác, và lớn lên theo môi trường nhiều hơn người có một chính tinh làm trục.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Mệnh: mượn sao Thiên Di, người mềm dẻo và lớn lên theo môi trường ›
Cung điểm cao nhất

Cung Tài Bạch (Giáp Thìn)

75/100

Chính tinh: Thiên Cơ (Miếu), Thiên Lương (Miếu) · Đường Phù, Văn Khúc, Hữu Bật, Ân Quang, Thiên Khốc, Thiên La

Thiên Cơ

Thiên Cơ ở cung Tài Bạch cho thấy tiền bạc gắn với trí óc: tư vấn, kỹ thuật, kế toán, sửa chữa, viết lách, môi giới — những việc người khác trả tiền vì mình biết cách. Thu nhập thường đến từ nhiều nguồn nhỏ, ra vào linh hoạt, ít khi là một khoản lớn cố định.

Cung tiền ở Mão, Thìn, Dậu, Tuất cho Thiên Cơ miếu; Tỵ, Thân vượng; Tý, Sửu, Ngọ, Mùi đắc. - Thìn, Tuất — Cơ Lương: thu nhập bền nhờ uy tín nghề, khách quen giới thiệu khách mới. - Mão, Dậu — Cự Cơ: thu nhập theo hợp đồng, theo vụ việc; cần giữ chứng từ kỹ. - Thân — Cơ Âm: tiền đến từ việc tỉ mỉ, lại biết tích luỹ từng chút — Thái Âm vốn là sao giữ của. - Tỵ — đối Thái Âm miếu: nguồn thu đều, thêm từ việc làm buổi tối, cuối tuần. - Tý, Ngọ — đối Cự Môn: kiếm nhờ thông tin, môi giới, giới thiệu. - Sửu, Mùi — đối Thiên Lương: tiền đến chậm mà sạch, ít tranh chấp.

Đọc đủ: Thiên Cơ tại cung Tài Bạch: tiền từ trí óc, nhiều nguồn nhỏ, nhịp ra vào ngắn ›

Thiên Lương

Thiên Lương không phải sao tiền bạc. Sách xếp nó vào hàng sao "ấm" — sao che chở — chứ không vào hàng tài tinh như Vũ Khúc, Thái Âm, Thiên Phủ.

Tài Bạch ở Thìn, Ngọ, Tuất là Lương miếu; ở Tý, Dần, Mão, Thân là vượng; ở Sửu, Mùi là đắc. Ở Thìn Tuất, cặp Cơ Lương kiếm tiền bằng đầu óc: lập kế hoạch, làm dự toán, bày cách cho người khác làm.

Đọc đủ: Thiên Lương tại cung Tài Bạch: tiền đi theo uy tín và nghề chuyên môn ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Phúc Đức (Canh Tuất)

71/100

Chính tinh: vô chính diệu · Đà La, Thiên Quan, Văn Xương, Tả Phù, Thiên Quý, Hoa Cái, Thiên Tài, Thiên Thọ

Phái Việt coi cung Phúc Đức là gốc rễ của lá số — nơi đọc đời sống tinh thần, sở thích, sự bền của phúc ấm dòng họ — nên thấy cung này trống, người mới học hay lo. Thật ra cách luận không khác các cung trống khác: mượn đôi chính tinh ở Tài Bạch đối diện.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Phúc Đức: phúc mượn sao cung Tài Bạch, tâm yên nhờ đời sống vững ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Phụ Mẫu (Kỷ Dậu)

25/100

Chính tinh: Liêm Trinh (Hãm), Phá Quân (Hãm) · Thiên Trù, Bát Toạ, Phá Toái

Liêm Trinh

Liêm Trinh ở cung Phụ Mẫu cho hình ảnh cha mẹ nghiêm khắc, trọng kỷ cương, nói ít mà lời nào ra lời nấy. Con lớn lên trong nếp ấy có tính tự giác, biết trách nhiệm, nhưng hay ngại bày tỏ cảm xúc với cha mẹ.

Liêm Trinh hãm khi Phụ Mẫu ở Mão, Dậu hoặc Tỵ, Hợi. Ở Mão, Dậu, Liêm Phá: gia đình từng có biến động — đổi chỗ ở, cha mẹ làm nhiều nghề, có giai đoạn khó khăn.

Đọc đủ: Liêm Trinh tại cung Phụ Mẫu: cha mẹ nghiêm, trọng kỷ cương, giấy tờ phải gọn ›

Phá Quân

Phá Quân ở Phụ Mẫu thường ứng với cha mẹ năng động: đổi việc vài lần, có quãng đi làm xa, gia đình nhiều lần chuyển nhà. Tuổi thơ của đương số vì thế ít đứng yên một chỗ — đổi trường, đổi bạn, đổi giọng nói theo vùng — và chính điều đó dạy con thích nghi sớm.

Phụ Mẫu ở Dần, Thân, Mão, Dậu, Tỵ, Hợi thì Phá hãm. Cha mẹ hay khác ý con, có giai đoạn ít liên lạc; hồ sơ, giấy tờ của đương số dễ phải bổ sung, làm lại.

Đọc đủ: Phá Quân tại cung Phụ Mẫu: cha mẹ năng động, tuổi thơ hay dời chỗ, con sớm tự đứng ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Tý ngày 20 tháng 7 năm Nhâm Dần có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Mậu Thân, chính tinh thủ Mệnh là vô chính diệu, mượn Thái Dương (Vượng) và Cự Môn (Vượng) từ cung Thiên Di chiếu sang. Thân và Mệnh cùng một cung. Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 7 giờ Tý đều có Mệnh ở Thân.

Ngày 20 tháng 7 năm Nhâm Dần âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 19/8/1962 dương lịch — ngày Kỷ Sửu, tháng Mậu Thân, năm Nhâm Dần. Giờ Tý ngày này là giờ Giáp Tý.

Tuổi Nhâm Dần 1962 mệnh gì, cục gì?

Năm Nhâm Dần có mệnh nạp âm Kim Bạch Kim (hành Kim). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Thổ ngũ cục.

Tứ Hoá năm sinh Nhâm Dần rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Thiên Lương tại Tài Bạch; Hoá Quyền: Tử Vi tại Tử Tức; Hoá Khoa: Thiên Phủ tại Điền Trạch; Hoá Kỵ: Vũ Khúc tại Nô Bộc. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Sinh khoảng 23 giờ đến nửa đêm thì xem lá số nào?

Lá số này lấy giờ Tý đầu ngày (0h–1h). Người sinh từ 23h đến 24h — giờ Tý muộn — theo quy ước phổ biến ở Việt Nam được tính sang ngày hôm sau, nên xem lá số giờ Tý của ngày kế tiếp.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.