Lá số tử vi sinh tháng 8 năm Nhâm Dần 1962
Tháng 8 âm lịch là tháng Kỷ Dậu, có 30 ngày, bắt đầu ngày 30/8/1962 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
30/8/1962 · Canh Tý2Ngày 2
31/8/1962 · Tân Sửu3Ngày 3
1/9/1962 · Nhâm Dần4Ngày 4
2/9/1962 · Quý Mão5Ngày 5
3/9/1962 · Giáp Thìn6Ngày 6
4/9/1962 · Ất Tỵ7Ngày 7
5/9/1962 · Bính Ngọ8Ngày 8
6/9/1962 · Đinh Mùi9Ngày 9
7/9/1962 · Mậu Thân10Ngày 10
8/9/1962 · Kỷ Dậu11Ngày 11
9/9/1962 · Canh Tuất12Ngày 12
10/9/1962 · Tân Hợi13Ngày 13
11/9/1962 · Nhâm Tý14Ngày 14
12/9/1962 · Quý Sửu15Ngày 15
13/9/1962 · Giáp Dần16Ngày 16
14/9/1962 · Ất Mão17Ngày 17
15/9/1962 · Bính Thìn18Ngày 18
16/9/1962 · Đinh Tỵ19Ngày 19
17/9/1962 · Mậu Ngọ20Ngày 20
18/9/1962 · Kỷ Mùi21Ngày 21
19/9/1962 · Canh Thân22Ngày 22
20/9/1962 · Tân Dậu23Ngày 23
21/9/1962 · Nhâm Tuất24Ngày 24
22/9/1962 · Quý Hợi25Ngày 25
23/9/1962 · Giáp Tý26Ngày 26
24/9/1962 · Ất Sửu27Ngày 27
25/9/1962 · Bính Dần28Ngày 28
26/9/1962 · Đinh Mão29Ngày 29
27/9/1962 · Mậu Thìn30Ngày 30
28/9/1962 · Kỷ Tỵ
30/8/1962 · Canh Tý2Ngày 2
31/8/1962 · Tân Sửu3Ngày 3
1/9/1962 · Nhâm Dần4Ngày 4
2/9/1962 · Quý Mão5Ngày 5
3/9/1962 · Giáp Thìn6Ngày 6
4/9/1962 · Ất Tỵ7Ngày 7
5/9/1962 · Bính Ngọ8Ngày 8
6/9/1962 · Đinh Mùi9Ngày 9
7/9/1962 · Mậu Thân10Ngày 10
8/9/1962 · Kỷ Dậu11Ngày 11
9/9/1962 · Canh Tuất12Ngày 12
10/9/1962 · Tân Hợi13Ngày 13
11/9/1962 · Nhâm Tý14Ngày 14
12/9/1962 · Quý Sửu15Ngày 15
13/9/1962 · Giáp Dần16Ngày 16
14/9/1962 · Ất Mão17Ngày 17
15/9/1962 · Bính Thìn18Ngày 18
16/9/1962 · Đinh Tỵ19Ngày 19
17/9/1962 · Mậu Ngọ20Ngày 20
18/9/1962 · Kỷ Mùi21Ngày 21
19/9/1962 · Canh Thân22Ngày 22
20/9/1962 · Tân Dậu23Ngày 23
21/9/1962 · Nhâm Tuất24Ngày 24
22/9/1962 · Quý Hợi25Ngày 25
23/9/1962 · Giáp Tý26Ngày 26
24/9/1962 · Ất Sửu27Ngày 27
25/9/1962 · Bính Dần28Ngày 28
26/9/1962 · Đinh Mão29Ngày 29
27/9/1962 · Mậu Thìn30Ngày 30
28/9/1962 · Kỷ Tỵ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí